confirmé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Participe passé du verbe 'confirmer' utilisé comme adjectif):
- Được xác nhận, được khẳng định: Chỉ một sự việc, thông tin, hoặc dự đoán đã được chứng minh là đúng hoặc chính thức được thừa nhận.
- Được luyện quen, thành thạo, dày dạn kinh nghiệm: Chỉ một người hoặc vật (thường trong một lĩnh vực cụ thể) đã có nhiều kinh nghiệm và kỹ năng vững vàng.
Danh từ:
- (Tôn giáo) Người đã chịu lễ kiên tín (lễ Thêm Sức): Trong Công giáo, chỉ người đã nhận bí tích Thêm Sức (Confirmation).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La nouvelle a été confirmée par plusieurs sources. (Tin tức đã được xác nhận bởi nhiều nguồn.)
- C'est un joueur confirmé dans l'équipe nationale. (Anh ấy là một cầu thủ dày dạn kinh nghiệm trong đội tuyển quốc gia.)
- C'est un spécialiste confirmé en informatique. (Ông ấy là một chuyên gia thành thạo về tin học.)
Danh từ:
- Les confirmés peuvent participer pleinement à la vie de la paroisse. (Những người đã chịu lễ kiên tín có thể tham gia đầy đủ vào đời sống giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cas confirmé": (Y tế) ca bệnh đã được xác nhận, ca dương tính.
- Le nombre de cas confirmés de COVID-19 augmente. (Số ca được xác nhận nhiễm COVID-19 đang tăng.)
- "Réservation confirmée": đặt chỗ đã được xác nhận.
- Vous recevrez un email avec votre réservation confirmée. (Bạn sẽ nhận được một email với việc đặt chỗ đã được xác nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Confirmer (động từ): xác nhận, khẳng định.
- Je dois confirmer ma présence à la réunion. (Tôi phải xác nhận sự có mặt của mình tại cuộc họp.)
- Confirmation (danh từ): sự xác nhận; (tôn giáo) lễ kiên tín, lễ Thêm Sức.
- J'attends la confirmation de mon vol. (Tôi đang chờ sự xác nhận cho chuyến bay của mình.)
- Expérimenté (tính từ): có kinh nghiệm (nghĩa gần với 'confirmé' khi chỉ người).
- un médecin expérimenté (một bác sĩ có kinh nghiệm)
Từ đồng nghĩa
- Attesté: được chứng thực.
- Avéré: được chứng minh là đúng.
- Expert (danh từ/tính từ): chuyên gia, lành nghề.
- Aguerri: dày dạn, từng trải (thường trong lĩnh vực quân sự hoặc đầy thử thách).
Từ trái nghĩa
- Infirmé: bị bác bỏ, không được xác nhận.
- Novice: người mới, tân binh.
- Débutant: người mới bắt đầu.
tính từ
- được luyện quen
- Cheval confirmé sur les obstaclesngựa được luyện quen vật chướng ngại
- Chien confirméchó được luyện quen săn đuổi
danh từ
- (tôn giáo) người đã chịu lễ kiên tin