confirmer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho vững tin, củng cố niềm tin: Hành động khiến một ý kiến, quyết định hoặc niềm tin trở nên chắc chắn hơn.
- Xác nhận: Hành động chính thức hoặc công khai khẳng định rằng một sự việc, thông tin hoặc sự sắp xếp là đúng, có thật hoặc sẽ diễn ra.
- (Tôn giáo) Ban lễ kiên tín: Trong Kitô giáo, đây là bí tích củng cố đức tin và ban Thánh Thần cho người đã chịu phép rửa tội.
- (Thể thao, từ cũ) Luyện thuần (ngựa): Huấn luyện để con ngựa trở nên thuần thục và vâng lời.
Ví dụ sử dụng
- Làm cho vững tin:
- Son succès l'a confirmé dans son choix de carrière. (Thành công của anh ấy đã làm anh vững tin vào lựa chọn nghề nghiệp của mình.)
- Ces résultats confirment nos hypothèses. (Những kết quả này củng cố các giả thuyết của chúng tôi.)
- Xác nhận:
- Pouvez-vous confirmer votre présence à la réunion ? (Anh/chị có thể xác nhận sự có mặt của mình tại cuộc họp không?)
- Le porte-parole a confirmé la tenue du sommet. (Người phát ngôn đã xác nhận việc diễn ra hội nghị thượng đỉnh.)
- (Tôn giáo) Ban lễ kiên tín:
- L'évêque confirmera les jeunes de la paroisse ce dimanche. (Đức Giám mục sẽ ban lễ kiên tín cho các bạn trẻ trong giáo xứ vào Chủ nhật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être confirmé dans ses fonctions": Được chính thức bổ nhiệm, xác nhận tiếp tục giữ chức vụ sau một thời gian thử thách hoặc tạm quyền.
- À l'issue de sa période d'essai, il a été confirmé dans ses fonctions de directeur. (Sau thời gian thử việc, ông ấy đã được xác nhận chính thức trong chức vụ giám đốc.)
- "Cela ne fait que confirmer...": Điều đó chỉ càng khẳng định thêm...
- Son refus de répondre ne fait que confirmer nos doutes. (Việc anh ta từ chối trả lời chỉ càng khẳng định thêm những nghi ngờ của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Confirmation (danh từ giống cái): Sự xác nhận, sự kiên tín.
- J'attends la confirmation de mon vol. (Tôi đang chờ xác nhận chuyến bay của mình.)
- Confirmé, e (tính từ): Lão luyện, có kinh nghiệm; đã được xác nhận.
- Un skieur confirmé. (Một tay trượt tuyến lão luyện.)
- Une réservation confirmée. (Một đặt chỗ đã được xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Affirmer: Khẳng định (nhấn mạnh đến tính chắc chắn).
- Attester: Xác nhận, chứng thực (thường đi kèm bằng chứng).
- Corroborer: Củng cố, xác minh (làm cho một thông tin có vẻ đáng tin hơn).
- Ratifier: Phê chuẩn (xác nhận một cách chính thức, thường là một hiệp ước, thỏa thuận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "confirmer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được bổ nghĩa bằng một giới từ và tân ngữ trực tiếp.) - Confirmer par écrit / par téléphone: Xác nhận bằng văn bản / bằng điện thoại. - Confirmer sous serment: Xác nhận dưới lời tuyên thệ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "confirmer".)
ngoại động từ
- làm cho vững tin
- Confirmer quelqu'un dans ses résolutionslàm cho ai vững tin vào quyết định của mình
- xác nhận
- Confirmer une nouvellexác nhận một tin
- (tôn giáo) ban lễ kiên tín cho
- (Confirmer un cheval) luyện thuần một con ngựa