confirmé

Học thuật
Thân thiện
confirmé

Un cavalier confirmé saute un obstacle avec son cheval.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Participe passé du verbe 'confirmer' utilisé comme adjectif):

    • Được xác nhận, được khẳng định: Chỉ một sự việc, thông tin, hoặc dự đoán đã được chứng minhđúng hoặc chính thức được thừa nhận.
    • Được luyện quen, thành thạo, dày dạn kinh nghiệm: Chỉ một người hoặc vật (thường trong một lĩnh vực cụ thể) đã nhiều kinh nghiệm kỹ năng vững vàng.
  2. Danh từ:

    • (Tôn giáo) Người đã chịu lễ kiên tín (lễ Thêm Sức): Trong Công giáo, chỉ người đã nhận tích Thêm Sức (Confirmation).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La nouvelle a été confirmée par plusieurs sources. (Tin tức đã được xác nhận bởi nhiều nguồn.)
    • C'est un joueur confirmé dans l'équipe nationale. (Anh ấymột cầu thủ dày dạn kinh nghiệm trong đội tuyển quốc gia.)
    • C'est un spécialiste confirmé en informatique. (Ông ấymột chuyên gia thành thạo về tin học.)
  • Danh từ:

    • Les confirmés peuvent participer pleinement à la vie de la paroisse. (Những người đã chịu lễ kiên tín có thể tham gia đầy đủ vào đời sống giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cas confirmé": (Y tế) ca bệnh đã được xác nhận, ca dương tính.
    • Le nombre de cas confirmés de COVID-19 augmente. (Số ca được xác nhận nhiễm COVID-19 đang tăng.)
  • "Réservation confirmée": đặt chỗ đã được xác nhận.
    • Vous recevrez un email avec votre réservation confirmée. (Bạn sẽ nhận được một email với việc đặt chỗ đã được xác nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Confirmer (động từ): xác nhận, khẳng định.
    • Je dois confirmer ma présence à la réunion. (Tôi phải xác nhận sự có mặt của mình tại cuộc họp.)
  • Confirmation (danh từ): sự xác nhận; (tôn giáo) lễ kiên tín, lễ Thêm Sức.
    • J'attends la confirmation de mon vol. (Tôi đang chờ sự xác nhận cho chuyến bay của mình.)
  • Expérimenté (tính từ): có kinh nghiệm (nghĩa gần với 'confirmé' khi chỉ người).
    • un médecin expérimenté (một bác sĩ kinh nghiệm)
Từ đồng nghĩa
  • Attesté: được chứng thực.
  • Avéré: được chứng minhđúng.
  • Expert (danh từ/tính từ): chuyên gia, lành nghề.
  • Aguerri: dày dạn, từng trải (thường trong lĩnh vực quân sự hoặc đầy thử thách).
Từ trái nghĩa
  • Infirmé: bị bác bỏ, không được xác nhận.
  • Novice: người mới, tân binh.
  • Débutant: người mới bắt đầu.
confirmé

Un cavalier confirmé saute un obstacle avec son cheval.

tính từ
  1. được luyện quen
    • Cheval confirmé sur les obstacles
      ngựa được luyện quen vật chướng ngại
    • Chien confirmé
      chó được luyện quen săn đuổi
danh từ
  1. (tôn giáo) người đã chịu lễ kiên tin

Từ gần giống

Từ chứa "confirmé"