confisquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tịch thu: Hành động của một cơ quan thẩm quyền (như cảnh sát, tòa án, hải quan) thu giữ tài sản, vật phẩm một cách hợp pháp, thường chúngbất hợp pháp, nguy hiểm hoặc để thực thi một án phạt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La police a confisqué les armes illégales. (Cảnh sát đã tịch thu vũ khí bất hợp pháp.)
    • Le professeur a confisqué le téléphone portable de l'élève pendant le cours. (Giáo viên đã tịch thu điện thoại di động của học sinh trong giờ học.)
    • Les douaniers peuvent confisquer les marchandises de contrebande. (Nhân viên hải quan có thể tịch thu hàng hóa buôn lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "confisquer l'attention": (nghĩa bóng) thu hút, chiếm trọn sự chú ý.
    • Ce spectacle confisque l'attention du public. (Buổi biểu diễn này chiếm trọn sự chú ý của khán giả.)
  • "se faire confisquer": bị tịch thu (dạng bị động).
    • Sa voiture s'est fait confisquer pour excès de vitesse. (Xe của anh ta đã bị tịch thu vượt quá tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Confisqué, confisquée (tính từ quá khứ phân từ): đã bị tịch thu.
    • des biens confisqués (những tài sản bị tịch thu).
  • Confiscation (danh từ giống cái): sự tịch thu.
    • La confiscation des produits contrefaits est obligatoire. (Việc tịch thu hàng giảbắt buộc.)
  • Confiscable (tính từ): có thể bị tịch thu.
    • Ces objets sont confiscables. (Những vật này có thể bị tịch thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Saisir: tạm giữ, thu giữ (thường trong quá trình điều tra).
  • Retirer: thu hồi, lấy đi.
  • Prendre: lấy (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Rendre: trả lại.
  • Restituer: hoàn trả.
  • Donner: đưa, cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "confisquer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với cấu trúc bị động.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "confisquer".)

ngoại động từ
  1. tịch thu

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "confisquer"