restituer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trả lại, hoàn lại, bồi hoàn: Hành động đưa một thứ đó (vật chất hoặc phi vật chất) trở về với chủ sở hữu ban đầu hoặc tình trạng ban đầu.
    • Khôi phục, phục hồi, phục nguyên: Hành động làm cho một thứ đó trở lại trạng thái, hình dáng, ý nghĩa hoặc giá trị nguyên bản của .
    • (Ngôn ngữ thân mật) Nôn, mửa: Hành động đưa thức ăn từ dạ dày trở lại miệng ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le musée a décidé de restituer les œuvres d'art à leur pays d'origine. (Bảo tàng đã quyết định trả lại các tác phẩm nghệ thuật cho quốc gia xuất xứ của chúng.)
    • Les archéologues tentent de restituer l'apparence du temple antique. (Các nhà khảo cổ học đang cố gắng khôi phục diện mạo của ngôi đền cổ.)
    • Ce logiciel permet de restituer les couleurs originales d'une vieille photographie. (Phần mềm này cho phép phục hồi màu sắc nguyên bản của một bức ảnh .)
    • (Thân mật) Il a trop bu et a tout restitué dans la voiture. (Anh ta uống quá nhiều đã nôn hết ra xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Restituer un bien mal acquis": Hoàn trả một tài sản được một cách bất chính.
    • Le corrupteur a été contraint de restituer tous les biens mal acquis. (Kẻ hối lộ bị buộc phải hoàn trả tất cả tài sản được bất chính.)
  • "Restituer l'atmosphère d'une époque": Tái hiện, phục dựng bầu không khí của một thời đại.
    • Le film restitue parfaitement l'atmosphère des années 60. (Bộ phim tái hiện một cách hoàn hảo bầu không khí của thập niên 60.)
Biến thể từ gần giống
  • Restitution (danh từ): Sự trả lại, sự hoàn lại, sự phục hồi.
    • La restitution des biens volés a été ordonnée par le tribunal. (Việc hoàn trả tài sản bị đánh cắp đã được tòa án ra lệnh.)
  • Restituteur (danh từ): Người phục chế, người khôi phục.
    • Un restituteur d'œuvres d'art. (Một người phục chế tác phẩm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Rendre: Trả lại (nghĩa chung).
  • Rétablir: Thiết lập lại, phục hồi (thường cho tình trạng, sức khỏe, trật tự).
  • Reconstituer: Tái tạo, dựng lại (từ các phần rời rạc).
  • Rendre gorge: (Thân mật, trang trọng) Nôn ra, mửa ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "restituer" trong tiếng Pháp. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp hoặc thông qua bổ ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "restituer" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. trả lại, hoàn lại, bồi hoàn
  2. khôi phục, phục hồi, phục nguyên
    • Restituer le sens d'une phrase dans un texte ancien
      khôi phục lại nguyên nghĩa của một câu trong văn bản cổ
    • restituer son honneur à quelqu'un
      phục hồi danh dự cho ai
    • restituer une fresque
      phục nguyên một bức tranh nề
  3. (thân mật) nôn, mửa
    • Restituer son déjeuner
      mửa những thức ăn trưa