confiteor

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • (Tôn giáo) Kinh xưng tội: "confiteor" là tên gọi một bài kinh cụ thể trong nghi thức Công giáo, bắt đầu bằng từ Latinh "Confiteor" (có nghĩa là "Tôi xưng thú"). Đâylời nguyện thú nhận tội lỗi trước Chúa cộng đoàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le prêtre a récité le confiteor au début de la messe. (Linh mục đã đọc kinh xưng tội vào đầu thánh lễ.)
    • Le confiteor est une prière d'humilité. (Kinh xưng tộimột lời cầu nguyện thể hiện sự khiêm nhường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réciter le confiteor": đọc kinh xưng tội.
    • Les fidèles récitent le confiteor pour reconnaître leurs fautes. (Các tín hữu đọc kinh xưng tội để nhìn nhận lỗi lầm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Confession (n): sự xưng tội, tích giải tội.

    • Il va à la confession chaque mois. (Anh ấy đi xưng tội mỗi tháng.)
  • Se confesser (v): xưng tội, thú tội.

    • Le pénitent se confesse au prêtre. (Người hối cải xưng tội với linh mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Prière de confession (cụm danh từ): lời cầu nguyện xưng tội.
  • Aveu liturgique (cụm danh từ): lời thú tội trong phụng vụ.
Thành ngữ liên quan
  • Dire son confiteor: (nghĩa đen) đọc kinh xưng tội của mình; (nghĩa bóng, ít dùng) thú nhận lỗi lầm hoặc sai sót.
    • Devant l'évidence, il a dire son confiteor. (Trước bằng chứng hiển nhiên, anh ta đã phải thú nhận.)
danh từ giống đực (không đổi)
  1. (tôn giáo) kinh xưng tội

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confiteor"