convoiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thèm muốn, khao khát một cách mạnh mẽ (thườngthứ đó thuộc về người khác): "Convoiter" diễn tả một sự ham muốn mãnh liệt, thường đi kèm với ý định chiếm đoạt, đặc biệtđối với tài sản, địa vị hoặc người mình không quyền sở hữu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il convoite le poste de son directeur. (Anh ta thèm muốn chức vụ của giám đốc mình.)
    • Ne convoite pas les richesses de ton voisin. (Đừng thèm muốn của cải của người hàng xóm.)
    • Elle a toujours convoité cette peinture rare. ( ấy luôn khao khát bức tranh quý hiếm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Convoiter quelqu'un": Thèm muốn, khao khát ai đó (theo nghĩa tình dục hoặc sở hữu).

    • Le roi convoitait la belle princesse du royaume voisin. (Nhà vua thèm muốn nàng công chúa xinh đẹp của vương quốc láng giềng.)
  • "Être l'objet de la convoitise": Là đối tượng bị người khác thèm muốn.

    • Ce diamant est l'objet de toutes les convoitises. (Viên kim cương nàyđối tượng bị mọi người thèm muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Convoitise (danh từ giống cái): lòng tham, sự thèm muốn.

    • La convoitise est un vilain défaut. (Lòng thammột tính xấu.)
  • Convoiteur (danh từ giống đực) / Convoiteuse (danh từ giống cái): ngườilòng tham, kẻ thèm muốn.

    • Méfie-toi de ces convoiteurs. (Hãy cảnh giác với những kẻ tham lam đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Désirer ardemment: khao khát mãnh liệt.
  • Concupiscence (danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng): lòng ham muốn, dục vọng.
  • Envier: ghen tị, thèm muốn (nhưng "envier" có thể ít mang tính chiếm đoạt hơn "convoiter").
Thành ngữ liên quan
  • "Convoiter la femme/l'argent de son prochain": Thèm muốn vợ/tiền bạc của người lân cận (thường dùng để chỉ sự vi phạm đạo đức hoặc tôn giáo, như trong Mười Điều Răn).
    • Tu ne convoiteras point la maison de ton prochain. (Ngươi không được thèm muốn nhà cửa của người lân cận.)
ngoại động từ
  1. thèm muốn
    • Convoiter le bien d'autrui
      thèm muốn của người