confiturerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề làm mứt: Chỉ hoạt động, công việc sản xuất mứt từ trái cây.
- Xưởng làm mứt: Chỉ nơi chế biến, sản xuất mứt.
- Nghề bán mứt: Chỉ hoạt động kinh doanh, buôn bán các loại mứt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a hérité de la confiturerie familiale. (Cô ấy thừa kế xưởng làm mứt của gia đình.)
- La confiturerie est une tradition dans cette région. (Nghề làm mứt là một truyền thống ở vùng này.)
- J'ai acheté cette confiture dans une petite confiturerie. (Tôi đã mua loại mứt này ở một cửa hàng bán mứt nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Art de la confiturerie": nghệ thuật làm mứt.
- Il maîtrise parfaitement l'art de la confiturerie. (Ông ấy thông thạo một cách hoàn hảo nghệ thuật làm mứt.)
Biến thể và từ gần giống
Confiture (n.f): mứt, món mứt.
- confiture de fraises (mứt dâu)
Confiseur/Confiseuse (n): thợ làm kẹo/mứt, người bán kẹo/mứt.
- Confiserie (n.f): nghề làm kẹo; cửa hàng bán kẹo/bánh kẹo.
Từ đồng nghĩa
- Atelier de confitures: xưởng làm mứt.
- Fabrication de confitures: việc chế biến mứt.
danh từ giống cái
- nghề làm mứt; xưởng làm mứt
- nghề bán mứt