confiturier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người làm mứt; người bán mứt: Chỉ một người có nghề nghiệp chuyên sản xuất hoặc buôn bán các loại mứt.
- Bình, lọ, hộp đựng mứt (để trên bàn ăn): Chỉ một vật dụng, thường bằng thủy tinh, sứ hoặc kim loại, dùng để đựng và phục vụ mứt trong bữa ăn.
Tính từ:
- (Thuộc về) làm mứt, công nghiệp mứt: Mô tả những gì liên quan đến việc sản xuất hoặc chế biến mứt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (người):
- Mon grand-père était un confiturier renommé dans la région. (Ông tôi từng là một người làm mứt nổi tiếng trong vùng.)
- Danh từ (vật dụng):
- Elle a sorti le confiturier en argent pour le petit déjeuner. (Cô ấy lấy chiếc bình đựng mứt bằng bạc ra cho bữa sáng.)
- Tính từ:
- Cette usine appartient au secteur confiturier. (Nhà máy này thuộc lĩnh vực công nghiệp làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un confiturier artisanal": Một người thợ làm mứt thủ công, nhấn mạnh tính chất thủ công, truyền thống.
- Il a acheté de la confiture chez un confiturier artisanal. (Anh ấy đã mua mứt từ một người thợ làm mứt thủ công.)
Biến thể và từ liên quan
- Confiture (danh từ giống cái): Mứt.
- Je préfère la confiture de fraises. (Tôi thích mứt dâu hơn.)
- Confiturerie (danh từ giống cái): Nhà máy sản xuất mứt; nghề làm mứt.
- Ils ont visité une confiturerie traditionnelle. (Họ đã tham quan một nhà máy sản xuất mứt truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le métier (nghề nghiệp): Faiseur de confitures (người làm mứt).
- Pour le récipient (vật đựng): Pot à confiture (lọ mứt).
Lưu ý
Từ confiturier có ba nghĩa chính rõ rệt tùy theo ngữ cảnh: nghề nghiệp, vật dụng và tính từ. Cần phân biệt với confiture (mứt - sản phẩm) và confiturerie (cơ sở sản xuất).
tính từ
- làm mứt
- L'industrie confiturièrecông nghiệp làm mứt
danh từ
- người làm mứt; người bán mứt
danh từ giống đực
- bình dọn mứt (để ăn, ở bàn ăn)