confiturier

Học thuật
Thân thiện
confiturier

Le confiturier est posé au centre de la table du petit-déjeuner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người làm mứt; người bán mứt: Chỉ một người nghề nghiệp chuyên sản xuất hoặc buôn bán các loại mứt.
    • Bình, lọ, hộp đựng mứt (để trên bàn ăn): Chỉ một vật dụng, thường bằng thủy tinh, sứ hoặc kim loại, dùng để đựng phục vụ mứt trong bữa ăn.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) làm mứt, công nghiệp mứt: Mô tả những liên quan đến việc sản xuất hoặc chế biến mứt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (người):
    • Mon grand-père était un confiturier renommé dans la région. (Ông tôi từngmột người làm mứt nổi tiếng trong vùng.)
  • Danh từ (vật dụng):
    • Elle a sorti le confiturier en argent pour le petit déjeuner. ( ấy lấy chiếc bình đựng mứt bằng bạc ra cho bữa sáng.)
  • Tính từ:
    • Cette usine appartient au secteur confiturier. (Nhà máy này thuộc lĩnh vực công nghiệp làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un confiturier artisanal": Một người thợ làm mứt thủ công, nhấn mạnh tính chất thủ công, truyền thống.
    • Il a acheté de la confiture chez un confiturier artisanal. (Anh ấy đã mua mứt từ một người thợ làm mứt thủ công.)
Biến thể từ liên quan
  • Confiture (danh từ giống cái): Mứt.
    • Je préfère la confiture de fraises. (Tôi thích mứt dâu hơn.)
  • Confiturerie (danh từ giống cái): Nhà máy sản xuất mứt; nghề làm mứt.
    • Ils ont visité une confiturerie traditionnelle. (Họ đã tham quan một nhà máy sản xuất mứt truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le métier (nghề nghiệp): Faiseur de confitures (người làm mứt).
  • Pour le récipient (vật đựng): Pot à confiture (lọ mứt).
Lưu ý

Từ confiturier ba nghĩa chính rõ rệt tùy theo ngữ cảnh: nghề nghiệp, vật dụng tính từ. Cần phân biệt với confiture (mứt - sản phẩm) confiturerie (cơ sở sản xuất).

confiturier

Le confiturier est posé au centre de la table du petit-déjeuner.

tính từ
  1. làm mứt
    • L'industrie confiturière
      công nghiệp làm mứt
danh từ
  1. người làm mứt; người bán mứt
danh từ giống đực
  1. bình dọn mứt (để ăn, ở bàn ăn)

Từ có nhắc đến "confiturier"