conflit

Học thuật
Thân thiện
conflit

Les deux pays cherchent à résoudre le conflit par la diplomatie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc xung đột, sự mâu thuẫn: Tình trạng đối đầu, bất đồng hoặc va chạm giữa các cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc quốc gia về lợi ích, ý kiến, giá trị hoặc mục tiêu.
    • (Luật học, pháp lý) Sự tranh chấp thẩm quyền: Tình huống trong đó sự chồng chéo hoặc mâu thuẫn về quyền hạn, trách nhiệm giữa các cơ quan, tổ chức pháp lý.
    • (Từ , nghĩa ) Sự đánh nhau; cuộc đấu tranh: Chỉ hành động giao chiến vậthoặc một cuộc đấu tranh gay gắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le conflit entre les deux pays dure depuis des années. (Cuộc xung đột giữa hai quốc gia đã kéo dài nhiều năm.)
    • Il y a un conflit d'horaire entre les deux réunions. (Có một sự mâu thuẫn về lịch trình giữa hai cuộc họp.)
    • Le tribunal doit résoudre ce conflit de compétences. (Tòa án phải giải quyết sự tranh chấp thẩm quyền này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en conflit avec": ở trong tình trạng xung đột/mâu thuẫn với.

    • Ses principes sont en conflit avec les pratiques de l'entreprise. (Những nguyên tắc của anh ấy mâu thuẫn với cách làm của công ty.)
  • "Conflit d'intérêts": xung đột lợi ích (tình huống trong đó lợi ích cá nhân có thể ảnh hưởng đến quyết định chuyên môn hoặc nghĩa vụ).

    • Le ministre a démissionné en raison d'un conflit d'intérêts. (Vị bộ trưởng đã từ chức xung đột lợi ích.)
  • "Conflit interne": xung đột nội bộ, mâu thuẫn nội tâm.

    • Elle traverse un conflit interne concernant sa carrière. ( ấy đang trải qua một mâu thuẫn nội tâm về sự nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Conflituel, conflituelle (tính từ): mang tính xung đột, gây mâu thuẫn.

    • Une relation conflictuelle. (Một mối quan hệ đầy mâu thuẫn.)
  • Confliter (động từ, ít dùng): gây ra xung đột.

    • Ces opinions contradictoires peuvent confliter. (Những ý kiến trái ngược này có thể gây xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Lutte (n.f): cuộc đấu tranh, chiến đấu.
  • Désaccord (n.m): sự bất đồng, bất hòa.
  • Opposition (n.f): sự đối lập, phản đối.
  • Guerre (n.f): chiến tranh (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Résoudre un conflit: giải quyết một cuộc xung đột.

    • Un médiateur aide à résoudre le conflit. (Một người hòa giải giúp giải quyết cuộc xung đột.)
  • Éviter un conflit: tránh một cuộc xung đột.

    • La diplomatie vise à éviter les conflits. (Ngoại giao nhằm mục đích tránh các cuộc xung đột.)
  • Entrer en conflit: bước vào xung đột, bắt đầu xung đột.

    • Les deux factions sont entrées en conflit ouvert. (Hai phe phái đã bước vào xung đột công khai.)
Thành ngữ liên quan
  • Au cœur du conflit: ở trung tâm/trọng tâm của cuộc xung đột.

    • Cette région est au cœur du conflit depuis des décennies. (Khu vực này đãtrọng tâm của cuộc xung đột trong nhiều thập kỷ.)
  • Sortir d'un conflit: thoát khỏi một cuộc xung đột.

    • Le pays a du mal à sortir de ce conflit destructeur. (Đất nước đang gặp khó khăn để thoát khỏi cuộc xung đột tàn phá này.)
conflit

Les deux pays cherchent à résoudre le conflit par la diplomatie.

danh từ giống đực
  1. cuộc xung đột
    • Conflit des intérêts
      xung đột quyền lợi
    • Conflits internationaux
      xung đột quốc tế
  2. (luật học, pháp lý) sự tranh chấp thẩm quyền
  3. (từ , nghĩa ) sự đánh nhau; cuộc đấu tranh