paix

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hòa bình: Trạng thái không chiến tranh hoặc xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc các nhóm.
    • Sự hòa thuận: Trạng thái yên ổn, không tranh cãi hoặc mâu thuẫn giữa các cá nhân.
    • Sự yên lặng, sự yên tĩnh: Trạng thái không có tiếng ồn, sự náo nhiệt.
    • Sự yên tâm, sự thanh thản: Trạng thái bình an trong tâm hồn, không lo âu, phiền muộn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aimer la paix. (Yêu hòa bình.)
    • Vivre en paix avec ses voisins. (Sống hòa thuận với hàng xóm.)
    • La paix des champs. (Sự yên lặng của đồng ruộng.)
    • Avoir la conscience en paix. (Lòng thanh thản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ange de paix": (thơ ca) người đem lại hòa bình; người đem lại yên vui.
  • "être en paix avec sa conscience": lòng thanh thản.
  • "ne donner ni paix ni trêve": không để cho yên, quấy rầy liên tục.
  • "paix éternelle": sự yên nghỉ đời đời (thường dùng trong văn cảnh tang lễ).
Biến thể từ liên quan
  • Paisible (adj): ôn hòa, hiền hòa, yên tĩnh.
    • Un quartier paisible. (Một khu phố yên tĩnh.)
  • Pacifique (adj): yêu chuộng hòa bình, thuộc về hòa bình.
    • Un océan Pacifique. (Một Thái Bình Dương.)
  • Pacifier (động từ): dẹp yên, mang lại hòa bình.
  • Pacifiste (danh từ/adj): người theo chủ nghĩa hòa bình, chủ nghĩa hòa bình.
Từ đồng nghĩa
  • Calme (n): sự yên tĩnh, sự bình tĩnh.
  • Tranquillité (n): sự thanh bình, sự yên ổn.
  • Sérénité (n): sự thanh thản, sự bình thản.
  • Concorde (n): sự hòa thuận, sự đồng lòng.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Faire la paix: giảng hòa, làm lành.
    • Ils ont décidé de faire la paix. (Họ đã quyết định giảng hòa.)
  • Laisser en paix: để cho yên, không làm phiền.
    • Laisse-moi en paix ! (Để tôi yên!)
  • En paix: trong yên bình, thanh thản.
    • Reposer en paix. (An nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Paix armée: hòa bình võ trang (tình trạng không chiến tranh nhưng các bên vẫn chuẩn bị quân sự).
  • Paroles de paix: lời giảng hòa, lời nói hòa giải.
  • Arbre de la paix: cây ô liu (biểu tượng của hòa bình).
danh từ giống cái
  1. hòa bình
    • Aimer la paix
      yêu hòa bình
  2. hòa ước
    • Signer la paix
      ký hòa ước
  3. sự hòa thuận
    • Vivre en paix avec ses voisins
      sống hòa thuận với hàng xóm
  4. sự yên lặng, sự yên tĩnh
    • La paix des champs
      sự yên lặng của đồng ruộng
  5. sự yên tâm, sự thanh thản
    • Avoir la conscience en paix
      lòng thanh thản
    • ange de paix
      (thơ ca) người đem lại hòa bình; người đem lại yên vui
    • arbre de la paix
      cây ô liu
    • être en paix avec conscience
      lòng thanh thản
    • faire la paix
      xem faire
    • foutre la paix
      xem foutre
    • laisser en paix
      xem laisser
    • ministre de paix
      linh mục
    • ne donner ni paix ni trêve
      không để cho yên
    • paix armée
      hòa bình võ trang
    • paix de Dieu
      (sử học) lệnh cấm đánh thường dân của giáo hội
    • paix éternelle
      sự yên nghỉ đời đời
    • paix fourrée
      xem fourré
    • paroles de paix
      lời giảng hòa
    • Paie.