confluent

/'kɔnfluənt/
danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý; giải phẫu) hợp lưu
    • Confluent médullaire
      hợp lưu tủy sống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "confluent"

confluent
Deux rivières se rejoignent à un confluent dans la vallée.