confluent

/'kɔnfluənt/
Học thuật
Thân thiện
confluent

Deux rivières se rejoignent à un confluent dans la vallée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hợp lưu: Trong địa chất địa lý, "confluent" chỉ nơi hai hoặc nhiều dòng sông, suối gặp nhau hợp thành một dòng chảy duy nhất.
    • Hợp lưu: Trong giải phẫu học, "confluent" chỉ điểm hội tụ, nơi hai hoặc nhiều mạch máu, dây thần kinh hoặc các cấu trúc khác gặp nhau hợp nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le confluent du Rhône et de la Saône est à Lyon. (Hợp lưu của sông Rhône sông Saône nằm ở Lyon.)
    • Les médecins étudient le confluent des veines. (Các bác sĩ nghiên cứu hợp lưu của các tĩnh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Confluent médullaire": Hợp lưu tủy sống. Đâymột thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
    • La lésion est située près du confluent médullaire. (Tổn thương nằm gần hợp lưu tủy sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Confluer (động từ): hợp lưu, chảy vào nhau.
    • Ces deux rivières confluent au sud de la ville. (Hai con sông này hợp lưuphía nam thành phố.)
  • Confluence (danh từ giống cái): sự hợp lưu, nơi hợp lưu. Từ này đồng nghĩa thường được dùng phổ biến hơn "confluent".
    • La confluence de ces fleuves est impressionnante. (Sự hợp lưu của những con sông này thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Jonction (nữ tính): điểm nối, chỗ gặp nhau.
  • Raccordement (nam tính): sự nối lại, chỗ nối.
Lưu ý
  • "Confluent" chủ yếumột danh từ giống đực. Từ này ít khi được sử dụng như một tính từ trong tiếng Pháp hiện đại. Khi cần dùng tính từ (ví dụ: "các dòng sông hợp lưu"), người ta thường dùng cụm động tính từ "qui confluent" hoặc từ "confluents".
confluent

Deux rivières se rejoignent à un confluent dans la vallée.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý; giải phẫu) hợp lưu
    • Confluent médullaire
      hợp lưu tủy sống

Từ có nhắc đến "confluent"