confluent

/'kɔnfluənt/
tính từ
  1. hợp dòng (sông)
  2. gặp nhau (đường)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

confluent
Two rivers become confluent at the base of the valley.