conflux
/'kɔnflʌks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hợp lưu, nơi hợp dòng: Chỉ hành động hoặc địa điểm nơi hai hoặc nhiều dòng chảy (như sông, suối) gặp và hòa vào nhau.
- Nơi tụ hội, sự tập trung: Dùng để chỉ một điểm nơi nhiều thứ hoặc nhiều người cùng quy tụ, hội tụ lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city was built at the conflux of two major rivers. (Thành phố được xây dựng tại nơi hợp lưu của hai con sông lớn.)
- The conference became a conflux of ideas from different fields. (Hội nghị đã trở thành một sự hội tụ của các ý tưởng từ những lĩnh vực khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A conflux of events": Sự trùng hợp, hội tụ của nhiều sự kiện.
- His resignation was a conflux of personal and professional reasons. (Việc ông ấy từ chức là sự hội tụ của cả lý do cá nhân lẫn chuyên môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Confluence (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩa là sự hợp lưu hoặc nơi tụ hội.
- The confluence of cultures makes this city unique. (Sự hội tụ của các nền văn hóa khiến thành phố này trở nên độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Junction: Giao lộ, điểm giao nhau.
- Convergence: Sự hội tụ, quy tụ.
- Meeting point: Điểm gặp gỡ.
Thành ngữ liên quan
- At the conflux of: Ở ngã ba/điểm hội tụ của (thường dùng theo nghĩa bóng).
- She stood at the conflux of tradition and modernity. (Cô ấy đứng ở điểm giao thoa giữa truyền thống và hiện đại.)
danh từ
- chỗ hợp dòng, ngã ba sông
- ngã ba; ngã tư (đường)