confluence
/'kɔnfluəns/
Học thuậtThân thiện
Pittsburgh is located at the confluence of the Allegheny and Monongahela rivers.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ hợp dòng, ngã ba sông: Chỉ nơi hai hoặc nhiều dòng sông, suối chảy vào và hợp thành một dòng chảy duy nhất.
- Sự hội tụ, sự gặp gỡ: Chỉ sự tập hợp, gặp nhau của nhiều yếu tố, sự kiện, ý tưởng hoặc con người tại một thời điểm hoặc địa điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city was built at the confluence of two great rivers. (Thành phố được xây dựng tại nơi hợp lưu của hai con sông lớn.)
- A confluence of factors led to the economic crisis. (Một sự hội tụ của nhiều yếu tố đã dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- The festival is a happy confluence of music, food, and culture. (Lễ hội là một sự hội tụ vui vẻ của âm nhạc, ẩm thực và văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A confluence of events": Một sự trùng hợp của các sự kiện.
- His resignation was the result of a strange confluence of events. (Việc ông ấy từ chức là kết quả của một sự trùng hợp kỳ lạ của các sự kiện.)
"At the confluence of": Tại điểm giao thoa của (thường dùng một cách ẩn dụ).
- Her research lies at the confluence of technology and ethics. (Nghiên cứu của cô ấy nằm ở điểm giao thoa giữa công nghệ và đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Confluent (tính từ): Hợp lưu, chảy vào nhau.
- The confluent streams created a larger river. (Các dòng suối hợp lưu đã tạo thành một con sông lớn hơn.)
Conflux (danh từ): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "confluence", cũng chỉ sự hợp lưu hoặc tụ họp.
Từ đồng nghĩa
- Convergence: Sự hội tụ, quy tụ (thường dùng cho ý tưởng, đường đi).
- Junction: Giao lộ, điểm giao nhau (thường dùng cho đường phố, đường sắt).
- Meeting point: Điểm gặp gỡ.
Từ trái nghĩa
- Divergence: Sự phân kỳ, sự tách ra.
- Fork: Ngã ba, nơi tách ra.
Pittsburgh is located at the confluence of the Allegheny and Monongahela rivers.
danh từ
- chỗ hợp dòng, ngã ba sông
- ngã ba; ngã tư (đường)
- (từ cổ,nghĩa cổ) đám đông tụ họp; nơi tụ họp đông người