confluence

/'kɔnfluəns/
danh từ
  1. chỗ hợp dòng, ngã ba sông
  2. ngã ba; ngã (đường)
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) đám đông tụ họp; nơi tụ họp đông người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "confluence"

confluence
Pittsburgh is located at the confluence of the Allegheny and Monongahela rivers.