conformation

/,kɔnfɔ:'meiʃn/
danh từ giống cái
  1. cách cấu tạo; hình dạng, hình thù (một cơ thể...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "conformation"

conformation
Une vétérinaire examine la conformation d'un cheval de course.