confirmation

/,kɔnfə'meiʃn/
danh từ giống cái
  1. sự xác nhận
    • Confirmation d'une nouvelle
      sự xác nhận một tin
  2. (luật học, pháp lý) sự y án
  3. (tôn giáo) lễ kiên tín

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confirmation"

confirmation
La confirmation de la réservation est arrivée par e-mail.