confirmation

/,kɔnfə'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
confirmation

La confirmation de la réservation est arrivée par e-mail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xác nhận: Hành động làm cho một thông tin, sự kiện hoặc giả thuyết trở nên chắc chắn, đúng đắn hoặc chính thức hơn.
    • (Luật học, pháp lý) Sự y án: Hành động của tòa án cấp trên giữ nguyên bản án của tòa cấp dưới.
    • (Tôn giáo) Lễ kiên tín: Một tích trong Kitô giáo (thườngCông giáo), qua đó tín hữu được củng cố đức tin lãnh nhận ơn Chúa Thánh Thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'attends la confirmation de mon vol. (Tôi đang chờ sự xác nhận cho chuyến bay của mình.)
    • La cour d'appel a prononcé la confirmation du jugement. (Tòa phúc thẩm đã tuyên sự y án bản án.)
    • Elle a reçu le sacrement de confirmation à l'âge de douze ans. ( ấy đã lãnh nhận tích lễ kiên tín vào năm mười hai tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Attendre confirmation": Chờ xác nhận.

    • Le projet est en attente de confirmation. (Dự án đang chờ được xác nhận.)
  • "Sous réserve de confirmation": Với điều kiệnphải được xác nhận (thường dùng trong các thỏa thuận tạm thời).

    • Je vous donne rendez-vous lundi, sous réserve de confirmation. (Tôi hẹn gặp bạn vào thứ Hai, với điều kiệnphải được xác nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Confirmer (động từ): Xác nhận, làm cho vững chắc.

    • Il a confirmé sa présence à la réunion. (Anh ấy đã xác nhận sự có mặt của mình tại cuộc họp.)
  • Confirmé, confirmée (tính từ): Được xác nhận; (về người) Có kinh nghiệm, lành nghề.

    • C'est une nouvelle confirmée. (Đómột tin đã được xác nhận.)
    • Un technicien confirmé. (Một kỹ thuật viên lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Validation (sự thừa nhận, phê chuẩn).
  • Ratification (sự phê chuẩn, thông qua).
  • Affermissement (sự củng cố, làm cho vững chắc - nghĩa gần với tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'confirmation' trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'confirmer').

Thành ngữ liên quan
  • "C'est la confirmation que...": Điều đó xác nhận rằng...
    • Son absence est la confirmation qu'il n'est pas intéressé. (Sự vắng mặt của anh tasự xác nhận rằng anh ta không hứng thú.)
confirmation

La confirmation de la réservation est arrivée par e-mail.

danh từ giống cái
  1. sự xác nhận
    • Confirmation d'une nouvelle
      sự xác nhận một tin
  2. (luật học, pháp lý) sự y án
  3. (tôn giáo) lễ kiên tín

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confirmation"