conformation

/,kɔnfɔ:'meiʃn/
Học thuật
Thân thiện
conformation

The judge examines the horse's conformation at the county fair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thể, hình dáng, cấu trúc: Chỉ hình dạng bên ngoài hoặc cách thức cấu tạo, sắp xếp của một vật thể hoặc sinh vật.
    • Sự tuân thủ, sự phù hợp: Hành động hoặc trạng thái phù hợp, tuân theo một quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc mô hình đã được thiết lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hình thể):

    • The conformation of the new building is very modern. (Hình thể của tòa nhà mới rất hiện đại.)
    • Scientists study the conformation of protein molecules. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của các phân tử protein.)
  • Danh từ (Sự tuân thủ):

    • The product's design is in conformation with safety regulations. (Thiết kế của sản phẩm tuân thủ các quy định an toàn.)
    • Her actions showed perfect conformation to the company's code of conduct. (Hành động của ấy cho thấy sự tuân thủ hoàn hảo đối với quy tắc ứng xử của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In conformation with": Tuân theo, phù hợp với.

    • All procedures must be carried out in conformation with the manual. (Tất cả các thủ tục phải được thực hiện phù hợp với sổ tay hướng dẫn.)
  • "Conformation to a standard": Sự phù hợp với một tiêu chuẩn.

    • The certificate confirms the product's conformation to international standards. (Giấy chứng nhận xác nhận sản phẩm phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Conform (động từ): Tuân theo, làm cho phù hợp.

    • You must conform to the rules. (Bạn phải tuân theo các quy tắc.)
  • Conformity (danh từ): Sự phù hợp, sự tuân thủ (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc quy tắc).

    • Social conformity can sometimes suppress creativity. (Sự tuân thủ xã hội đôi khi có thể kìm hãm sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Shape (n): Hình dạng (chỉ hình thể).
  • Structure (n): Cấu trúc.
  • Compliance (n): Sự tuân thủ (chỉ sự phù hợp).
  • Adherence (n): Sự tuân theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "conformation". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "conform").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "conformation").

conformation

The judge examines the horse's conformation at the county fair.

danh từ
  1. hình thể, hình dáng, thể cấu tạo
    • the conformation of the land
      hình thể đất đai
  2. (conformation to) sự thích ứng, sự thích nghi
  3. sự theo đúng, sự làm đúng theo

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "conformation"