conforming

Học thuật
Thân thiện
conforming

A student is conforming to the school dress code by wearing a uniform.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuân theo, phù hợp: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người, vật, hoặc hành động tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc kỳ vọng đã được thiết lập sẵn.
    • Chính thống, theo khuôn mẫu: Đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc tư tưởng, chỉ việc tuân thủ nghiêm ngặt các học thuyết, giáo hoặc phong tục đã được chính thức hóa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The building has a conforming design that meets all safety codes. (Tòa nhà thiết kế phù hợp đáp ứng mọi quy chuẩn an toàn.)
    • He was a conforming member of the church, never questioning its doctrines. (Ông ấy một thành viên chính thống của nhà thờ, không bao giờ chất vấn các giáo của .)
    • The product is conforming to international quality standards. (Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-conforming": Không tuân thủ, không phù hợp. Đây dạng phủ định phổ biến của "conforming".
    • Her non-conforming ideas made her stand out from the group. (Những ý tưởng không theo khuôn mẫu của ấy khiến nổi bật so với nhóm.)
  • Trong bối cảnh xã hội: Dùng để miêu tả áp lực hoặc xu hướng hành xử theo số đông.
    • There is a lot of conforming pressure in teenage social circles. ( rất nhiều áp lực phải tuân theo số đông trong các nhóm xã hội của thanh thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Conform (động từ): Tuân theo, làm cho phù hợp.
    • You must conform to the rules. (Bạn phải tuân theo các quy định.)
  • Conformity (danh từ): Sự tuân thủ, sự phù hợp.
    • Social conformity can sometimes stifle creativity. (Sự tuân thủ xã hội đôi khi có thể bóp nghẹt sự sáng tạo.)
  • Conformist (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa giáo điều, người luôn tuân theo quy tắc.
    • He was a conformist who never challenged authority. (Anh ta một người theo khuôn mẫu, không bao giờ thách thức quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Compliant: Dễ tuân theo, dễ bảo.
  • Orthodox: Chính thống (thường về tôn giáo, tư tưởng).
  • Conventional: Theo quy ước, theo thông lệ.
Từ trái nghĩa
  • Nonconforming: Không tuân thủ.
  • Unorthodox: Không chính thống.
  • Rebellious: Nổi loạn, chống đối.
conforming

A student is conforming to the school dress code by wearing a uniform.

Adjective
  1. tán thành, tuân thủ những tục lệ, hay học thuyết đã được định sẵn, được đưa vào, được chính thức hóa (đặc biệt trong tôn giáo)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống