conforming

Adjective
  1. tán thành, tuân thủ những tục lệ, hay học thuyết đã được định sẵn, được đưa vào, được chính thức hóa (đặc biệt trong tôn giáo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

conforming
A student is conforming to the school dress code by wearing a uniform.