conformist

/kən'fɔ:mist/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người tuân thủ, người theo chủ nghĩa tuân thủ: Một người luôn tuân theo các quy tắc, tập quán, tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng đã được xã hội, nhóm hoặc tôn giáo thiết lập, thường không đặt câu hỏi.
    • Người tuân giáo: Trong bối cảnh tôn giáo, chỉ người tuân theo các giáo hoặc nghi thức chính thống của một giáo phái.
  2. Tính từ:

    • Tuân thủ, theo chủ nghĩa tuân thủ: Mô tả thái độ, hành vi hoặc người xu hướng tuân theo các chuẩn mực, quy ước xã hội hoặc quy tắc truyền thống một cách nghiêm ngặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was a conformist who never questioned the company's outdated policies. (Anh ta một người tuân thủ, chưa bao giờ chất vấn các chính sách lỗi thời của công ty.)
    • In matters of faith, she was a strict conformist to the church's teachings. (Trong các vấn đề đức tin, ấy một người tuân giáo nghiêm ngặt theo những lời dạy của nhà thờ.)
  • Tính từ:

    • His conformist attitude made him popular with the conservative management. (Thái độ tuân thủ của anh ấy khiến anh được ban quản lý bảo thủ ưa thích.)
    • The school's environment was highly conformist, discouraging individual expression. (Môi trường học đường đó rất tuân thủ, không khuyến khích sự thể hiện cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a conformist society": một xã hội tuân thủ, nơi áp lực hòa nhập tuân theo các chuẩn mực rất lớn.

    • The novel critiques a bland and conformist society. (Cuốn tiểu thuyết phê phán một xã hội nhạt nhẽo tuân thủ.)
  • "non-conformist" (danh từ/tính từ): (người) không tuân thủ, dị giáo, tư tưởng hoặc hành vi khác biệt với số đông. (LƯU Ý: Đây từ trái nghĩa, được liệt kê để so sánh).

    • Artists are often seen as non-conformists. (Các nghệ sĩ thường được xem những người không tuân thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Conformity (danh từ): sự tuân thủ, sự phù hợp, sự đồng nhất với các quy tắc hoặc tiêu chuẩn.

    • Social pressure encourages conformity. (Áp lực xã hội khuyến khích sự tuân thủ.)
  • Conform (động từ): tuân theo, phù hợp với.

    • All students must conform to the dress code. (Tất cả học sinh phải tuân theo quy định về trang phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Traditionalist (danh từ): người theo chủ nghĩa truyền thống.
  • Conservative (danh từ/tính từ): người bảo thủ, tính bảo thủ.
  • Follower (danh từ): người đi theo, người hùa theo.
Từ trái nghĩa
  • Nonconformist (danh từ/tính từ): người không tuân thủ, dị giáo.
  • Rebel (danh từ): người nổi loạn.
  • Individualist (danh từ): người theo chủ nghĩa cá nhân.
  • Heretic (danh từ): kẻ dị giáo (trong tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • Toe the line: (thành ngữ) tuân thủ các quy tắc hoặc mệnh lệnh một cách nghiêm ngặt, tương tự như hành vi của một .
    • In that office, you either toe the line or you're out. (Trong văn phòng đó, bạn hoặc là tuân thủ nghiêm ngặt hoặc là bạn phải ra đi.)
danh từ
  1. (tôn giáo) người tuân giáo (theo giáo pháiAnh)
  2. kẻ tuân thủ (luôn luôn theo một tập tục nào)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "conformist"