confirming

Học thuật
Thân thiện
confirming

A positive pregnancy test is a confirming sign of early pregnancy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để chứng minh, xác thực, làm vững thêm: "confirming" mô tả điều đó tác dụng cung cấp bằng chứng hỗ trợ, chứng thực hoặc củng cố một sự kiện, thông tin hoặc giả thuyết.
    • Chỉ ra sự tồn tại, hay có mặt (dương tính): Trong y học hoặc khoa học, "confirming" mô tả một kết quả hoặc bằng chứng cho thấy sự hiện diện của một tình trạng, mầm bệnh hoặc chất được nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police found confirming evidence at the scene. (Cảnh sát tìm thấy bằng chứng xác thực tại hiện trường.)
    • A confirming test is needed after the initial screening. (Một xét nghiệm xác nhận cần thiết sau lần sàng lọc ban đầu.)
    • The witness gave a confirming statement that matched the victim's account. (Nhân chứng đã đưa ra lời khai xác thực phù hợp với lời kể của nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Confirming test": Xét nghiệm xác nhận, thường bước thứ hai, chính xác hơn để khẳng định kết quả ban đầu.
    • A PCR test is often used as a confirming test for viral infections. (Xét nghiệm PCR thường được dùng như một xét nghiệm xác nhận cho các bệnh nhiễm virus.)
  • "Confirming evidence": Bằng chứng xác thực, bằng chứng hỗ trợ.
    • The new document served as confirming evidence for the historical theory. (Tài liệu mới đóng vai trò bằng chứng xác thực cho giả thuyết lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Confirm (động từ): Xác nhận, chứng thực.
    • Please confirm your attendance by Friday. (Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn trước thứ Sáu.)
  • Confirmation (danh từ): Sự xác nhận, bằng chứng xác thực.
    • We are waiting for official confirmation from the authorities. (Chúng tôi đang chờ sự xác nhận chính thức từ nhà chức trách.)
  • Confirmatory (tính từ): tính chất xác nhận, thẩm tra (gần nghĩa với "confirming").
    • Additional confirmatory studies are required. (Các nghiên cứu xác nhận bổ sung cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Corroborating: Củng cố, xác minh (bằng chứng bổ sung).
  • Supportive: Hỗ trợ, ủng hộ.
  • Positive: Dương tính (trong bối cảnh y tế), khẳng định.
  • Validating: Xác nhận tính hợp lệ.
Từ trái nghĩa
  • Disconfirming: Phủ nhận, bác bỏ.
  • Contradictory: Mâu thuẫn, trái ngược.
  • Negative: Âm tính (trong bối cảnh y tế), phủ định.
confirming

A positive pregnancy test is a confirming sign of early pregnancy.

Adjective
  1. để chứng minh, xác thực, làm vững thêm
  2. chỉ ra sự tồn tại, hay có mặt của một thể gây bệnh hay một trạng thái nghi vấn (dương tính)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "confirming"