confirming

Adjective
  1. để chứng minh, xác thực, làm vững thêm
  2. chỉ ra sự tồn tại, hay có mặt của một thể gây bệnh hay một trạng thái nghi vấn (dương tính)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "confirming"

confirming
A positive pregnancy test is a confirming sign of early pregnancy.