nonconformist

/'nɔnkən'fɔ:mist/
danh từ
  1. người không theo lề thói
  2. người không theo quốc giáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

nonconformist
A young nonconformist wears brightly colored clothes to a formal event.