confronter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đối chiếu, so sánh (hai hoặc nhiều thứ với nhau để tìm ra điểm giống, khác hoặc sự thật): Hành động đặt các sự vật, sự việc, văn bản hoặc thông tin cạnh nhau để xem xét kỹ lưỡng.
    • (Luật học, pháp lý) Đối chất: Hành động đặt một người đối mặt với bằng chứng, lời khai hoặc với một người khác (như nhân chứng, đồng phạm) để làm sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Đối chiếu):
    • Il faut confronter les différentes versions de l'histoire pour comprendre ce qui s'est passé. (Cần phải đối chiếu các phiên bản khác nhau của câu chuyện để hiểu chuyện đã xảy ra.)
    • Le détective a confronté les empreintes digitales trouvées sur les lieux avec celles du suspect. (Viên thám tử đã đối chiếu dấu vân tay tìm thấy tại hiện trường với dấu vân tay của nghi phạm.)
  • Ngoại động từ (Đối chất):
    • L'avocat a demandé à confronter son client avec le témoin principal. (Luật sư đã yêu cầu đối chất thân chủ của mình với nhân chứng chính.)
    • Le juge a décidé de confronter les deux accusés. (Thẩm phán đã quyết định cho đối chất hai bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se confronter à (quelque chose/quelqu'un)": Đối mặt với (một điều đó/ai đó), thườngmột thách thức, khó khăn hoặc đối thủ.
    • Pour grandir, il faut apprendre à se confronter à ses peurs. (Để trưởng thành, phải học cách đối mặt với nỗi sợ của mình.)
    • L'équipe se confrontera à un adversaire redoutable la semaine prochaine. (Đội sẽ đối mặt với một đối thủ đáng gờm vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Confrontation (danh từ giống cái): Sự đối chiếu; sự đối chất; sự đối đầu, xung đột.
    • La confrontation des témoignages a révélé des contradictions. (Việc đối chiếu các lời khai đã làm lộ ra những mâu thuẫn.)
    • Une confrontation violente a éclaté entre les manifestants et la police. (Một cuộc đối đầu bạo lực đã nổ ra giữa người biểu tình cảnh sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Comparer: So sánh (nhấn mạnh việc tìm điểm giống/khác).
  • Opposer: Đối lập, đặt đối lập (nhấn mạnh sự tương phản hoặc mâu thuẫn).
  • Mettre en présence (de): Đặt trước mặt, cho đối diện (với).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se confronter à" đã nêumục trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "confronter".)

ngoại động từ
  1. đối chiếu, so
    • Confronter les deux écritures
      so hai chữ viết
  2. (luật học, pháp lý) đối chất