confucius

Noun
  1. nhà triết học lỗi lạc người Trung Quốc - Khổng Tử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "confucius"

confucius
A teacher quotes Confucius to her students in class.