confusable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ gây nhầm lẫn, dễ bị lẫn lộn: Dùng để mô tả những thứ (thường là từ ngữ, khái niệm, hình dáng) quá giống nhau đến mức có thể dễ dàng bị nhầm lẫn với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Affect" and "effect" are highly confusable words for English learners. ("Affect" và "effect" là những từ rất dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.)
- The two species of butterflies are confusable to the untrained eye. (Hai loài bướm này dễ bị lẫn lộn đối với mắt thường.)
- The artist used confusable shades of blue in the painting. (Họa sĩ đã sử dụng những sắc thái xanh dễ gây nhầm lẫn trong bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "potentially confusable": có khả năng gây nhầm lẫn.
- The new road signs are potentially confusable with the old ones. (Các biển báo đường mới có khả năng gây nhầm lẫn với các biển báo cũ.)
- "easily confusable": rất dễ bị nhầm lẫn.
- The twins' handwriting is easily confusable. (Chữ viết tay của hai anh em sinh đôi rất dễ bị nhầm lẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Confuse (động từ): làm lẫn lộn, gây nhầm lẫn.
- The complicated instructions confused me. (Những chỉ dẫn phức tạp làm tôi bối rối.)
- Confusion (danh từ): sự nhầm lẫn, sự lộn xộn.
- There was some confusion about the meeting time. (Đã có một chút nhầm lẫn về giờ họp.)
- Confused (tính từ): bối rối, lúng túng.
- I felt confused by the sudden change. (Tôi cảm thấy bối rối trước sự thay đổi đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
- Easily mistakable: dễ bị nhầm lẫn.
- Indistinguishable: không thể phân biệt được.
- Similar: tương tự, giống nhau.
Từ trái nghĩa
- Distinct: khác biệt rõ ràng.
- Distinguishable: có thể phân biệt được.
- Unmistakable: không thể nhầm lẫn được.
Adjective
- dễ gây nhầm lẫn (do quá giống nhau)
- confusable wordsnhững từ dễ gây nhầm lẫn