mistakable

/mis'teikəbl/
Học thuật
Thân thiện
mistakable

The two mushrooms are easily mistakable for one another.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bị nhầm lẫn, có thể bị lầm: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc đặc điểm nào đó sự tương đồng đến mức dễ dàng bị xác định nhầm một người, vật, hoặc đặc điểm khác.
    • Có thể bị hiểu lầm: Chỉ một tín hiệu, thông tin, hoặc cách diễn đạt có thể dẫn đến sự hiểu sai ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two species of butterflies are easily mistakable. (Hai loài bướm này rất dễ bị nhầm lẫn.)
    • His handwriting is so messy that his words are often mistakable. (Chữ viết tay của anh ấy quá cẩu thả nên các từ thường có thể bị hiểu lầm.)
    • The twins are almost mistakable for each other. (Hai đứa trẻ sinh đôi gần như có thể bị lầm lẫn cho nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "easily mistakable": rất dễ bị nhầm lẫn.

    • The counterfeit bills were easily mistakable for real ones. (Những tờ tiền giả rất dễ bị nhầm tiền thật.)
  • "potentially mistakable": khả năng bị nhầm lẫn.

    • The road signs in the fog are potentially mistakable. (Các biển báo đường trong sương mù khả năng bị nhầm lẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mistake (n/v): sự nhầm lẫn / nhầm lẫn.

    • I made a mistake in the calculation. (Tôi đã mắc một sự nhầm lẫn trong tính toán.)
  • Unmistakable (adj): không thể nhầm lẫn được, rất rõ ràng.

    • She has an unmistakable voice. ( ấy một giọng nói không thể nhầm lẫn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Confusable: có thể gây nhầm lẫn.
  • Indistinguishable: không thể phân biệt được.
Từ trái nghĩa
  • Unmistakable: không thể nhầm lẫn.
  • Distinct: khác biệt, rõ ràng.
mistakable

The two mushrooms are easily mistakable for one another.

tính từ
  1. có thể bị lầm, có thể bị hiểu lầm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "mistakable"