similar
/'similə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống nhau, tương tự: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều người, vật, hoặc ý tưởng có nhiều điểm chung, không hoàn toàn giống hệt nhưng rất giống về hình thức, tính chất hoặc chức năng.
- (Toán học) Đồng dạng: Dùng trong hình học để chỉ các hình có cùng hình dạng nhưng có thể khác kích thước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Their writing styles are very similar. (Phong cách viết của họ rất giống nhau.)
- I bought a bag similar to yours. (Tôi đã mua một chiếc túi tương tự như của bạn.)
- These two triangles are similar. (Hai tam giác này đồng dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be similar in...": giống nhau về mặt nào đó.
- The two languages are similar in grammar. (Hai ngôn ngữ này giống nhau về ngữ pháp.)
- "A is similar to B": A giống với B.
- Her opinion is similar to mine. (Ý kiến của cô ấy giống với ý kiến của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Similarly (trạng từ): một cách tương tự.
- He was treated similarly. (Anh ấy đã được đối xử một cách tương tự.)
- Similarity (danh từ): sự giống nhau, điểm tương đồng.
- There are many similarities between the two cultures. (Có nhiều điểm tương đồng giữa hai nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Alike: giống nhau (thường dùng làm vị ngữ sau động từ 'to be' hoặc 'look').
- Comparable: có thể so sánh được, tương đương.
- Analogous: tương tự, tương đồng (thường dùng trong bối cảnh trừu tượng hoặc chính thức).
Từ trái nghĩa
- Different: khác biệt.
- Dissimilar: không giống nhau.
- Unlike: không giống.
tính từ
- giống nhau, như nhau, tương tự
- (toán học) đồng dạng
- similar trianglestam giác đồng dạng
danh từ
- vật giống, vật tương tự
- (số nhiều) những vật giống nhau