similar

/'similə/
Học thuật
Thân thiện
similar

Two children wear similar coats to school.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống nhau, tương tự: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều người, vật, hoặc ý tưởng nhiều điểm chung, không hoàn toàn giống hệt nhưng rất giống về hình thức, tính chất hoặc chức năng.
    • (Toán học) Đồng dạng: Dùng trong hình học để chỉ các hình cùng hình dạng nhưng có thể khác kích thước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Their writing styles are very similar. (Phong cách viết của họ rất giống nhau.)
    • I bought a bag similar to yours. (Tôi đã mua một chiếc túi tương tự như của bạn.)
    • These two triangles are similar. (Hai tam giác này đồng dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be similar in...": giống nhau về mặt nào đó.
    • The two languages are similar in grammar. (Hai ngôn ngữ này giống nhau về ngữ pháp.)
  • "A is similar to B": A giống với B.
    • Her opinion is similar to mine. (Ý kiến của ấy giống với ý kiến của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Similarly (trạng từ): một cách tương tự.
    • He was treated similarly. (Anh ấy đã được đối xử một cách tương tự.)
  • Similarity (danh từ): sự giống nhau, điểm tương đồng.
    • There are many similarities between the two cultures. ( nhiều điểm tương đồng giữa hai nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Alike: giống nhau (thường dùng làm vị ngữ sau động từ 'to be' hoặc 'look').
  • Comparable: có thể so sánh được, tương đương.
  • Analogous: tương tự, tương đồng (thường dùng trong bối cảnh trừu tượng hoặc chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Different: khác biệt.
  • Dissimilar: không giống nhau.
  • Unlike: không giống.
similar

Two children wear similar coats to school.

tính từ
  1. giống nhau, như nhau, tương tự
  2. (toán học) đồng dạng
    • similar triangles
      tam giác đồng dạng
danh từ
  1. vật giống, vật tương tự
  2. (số nhiều) những vật giống nhau