similar

/'similə/
tính từ
  1. giống nhau, như nhau, tương tự
  2. (toán học) đồng dạng
    • similar triangles
      tam giác đồng dạng
danh từ
  1. vật giống, vật tương tự
  2. (số nhiều) những vật giống nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "similar"

similar
Two children wear similar coats to school.