congealed

Adjective
  1. được đông lại thành thịt nấu đông, nước quả nấu đông, thạch; bị đóng băng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

congealed
The chef slices the congealed cranberry sauce onto a plate.