congealed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đông lại, đặc lại: Chỉ trạng thái của một chất lỏng (thường là thực phẩm như nước dùng, nước ép, mỡ) khi chuyển từ lỏng sang dạng rắn hoặc đặc, dẻo do nhiệt độ thấp hoặc một quá trình hóa học. Đây là quá trình tự nhiên, không phải do đóng băng hoàn toàn.
- Đông cứng, kết đông: Chỉ trạng thái của máu hoặc các chất lỏng khác khi chúng đông lại và trở nên cứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soup was left in the fridge overnight and became congealed. (Món súp để trong tủ lạnh qua đêm và đã đông lại.)
- They served a congealed salad made of fruit juice and gelatin. (Họ phục vụ một món salad đông được làm từ nước ép trái cây và gelatin.)
- The congealed fat on top of the stew was unappetizing. (Lớp mỡ đông lại trên món hầm trông thật mất ngon.)
- The blood on the floor had congealed into a dark red mass. (Máu trên sàn nhà đã đông cứng thành một khối màu đỏ sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"congealed with fear": (nghĩa ẩn dụ) đông cứng vì sợ hãi, chỉ cảm giác tê liệt, không thể cử động vì quá sợ.
- She stood in the doorway, congealed with fear at the strange noise. (Cô ấy đứng trong khung cửa, đông cứng vì sợ hãi trước tiếng động lạ.)
Dùng trong văn chương/mô tả: Thường dùng để mô tả những thứ trở nên tĩnh lặng, cứng nhắc hoặc mất đi sự sống động.
- A congealed silence fell over the room after the announcement. (Một sự im lặng đông cứng trùm lên căn phòng sau thông báo.)
Biến thể và từ gần giống
Congeal (động từ): làm đông lại, đông lại.
- The cold air caused the oil to congeal. (Không khí lạnh khiến dầu bị đông lại.)
Congelation (danh từ): sự đông lại, sự kết đông.
- The congelation of the liquid was a sign of the dropping temperature. (Sự đông lại của chất lỏng là dấu hiệu của nhiệt độ đang giảm.)
Từ đồng nghĩa
- Coagulated (adj): đông lại, đặc lại (thường dùng cho máu, sữa).
- Solidified (adj): đông cứng, rắn lại.
- Jellied (adj): có dạng thạch, đông như thạch.
- Clotted (adj): vón cục, đông cục (như máu, kem).
Từ trái nghĩa
- Liquid (adj): lỏng.
- Fluid (adj): chảy lỏng.
- Melted (adj): tan chảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ 'congealed'. Quá trình được mô tả bởi động từ 'congeal').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'congealed').
Adjective
- được đông lại thành thịt nấu đông, nước quả nấu đông, thạch; bị đóng băng