jelled

Học thuật
Thân thiện
jelled

The fruit salad jelled perfectly in the refrigerator.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đông lại, đông kết lại, đặc lại: Trạng thái của một chất lỏng (thường thức ăn hoặc chất chứa gelatin) đã chuyển sang dạng rắn hoặc dạng đặc, giống như thạch, do quá trình làm lạnh. Từ này mô tả kết quả của quá trình đông đặc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dessert was a bowl of jelled fruit juice. (Món tráng miệng một bát nước ép trái cây đã đông lại.)
    • We need to wait until the mixture has jelled before adding the next layer. (Chúng ta cần đợi cho đến khi hỗn hợp đông lại trước khi thêm lớp tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để mô tả một kế hoạch, ý tưởng hoặc nhóm người đã trở nên rõ ràng, vững chắc hoạt động hiệu quả.
    • After a few rehearsals, the team finally jelled and performed perfectly. (Sau vài buổi diễn tập, đội cuối cùng đã ăn ý biểu diễn hoàn hảo.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, "jelled" thường được viết "gelled".
Biến thể từ gần giống
  • Jell (động từ): đông lại, đặc lại (quá trình).
    • The sauce will jell in the refrigerator. (Nước sốt sẽ đông lại trong tủ lạnh.)
  • Gel (danh từ/động từ): chất gel; đông lại. (Đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Congealed (tính từ): đông cứng lại (thường dùng cho chất béo hoặc máu).
    • The congealed fat on the plate was unappetizing. (Mỡ đông cứng trên đĩa trông thật mất ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Solidified: đã đông cứng.
  • Set: đã đông, đã đặc (như thạch, sữa chua).
  • Gelled: đã đông lại (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào với "jelled" tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jelled".

jelled

The fruit salad jelled perfectly in the refrigerator.

Adjective
  1. bị đông lại, đông kết lại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống