jelled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị đông lại, đông kết lại, đặc lại: Trạng thái của một chất lỏng (thường là thức ăn hoặc chất có chứa gelatin) đã chuyển sang dạng rắn hoặc dạng đặc, giống như thạch, do quá trình làm lạnh. Từ này mô tả kết quả của quá trình đông đặc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dessert was a bowl of jelled fruit juice. (Món tráng miệng là một bát nước ép trái cây đã đông lại.)
- We need to wait until the mixture has jelled before adding the next layer. (Chúng ta cần đợi cho đến khi hỗn hợp đông lại trước khi thêm lớp tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (ít phổ biến hơn): Có thể dùng để mô tả một kế hoạch, ý tưởng hoặc nhóm người đã trở nên rõ ràng, vững chắc và hoạt động hiệu quả.
- After a few rehearsals, the team finally jelled and performed perfectly. (Sau vài buổi diễn tập, đội cuối cùng đã ăn ý và biểu diễn hoàn hảo.) Lưu ý: Trong ngữ cảnh này, "jelled" thường được viết là "gelled".
Biến thể và từ gần giống
- Jell (động từ): đông lại, đặc lại (quá trình).
- The sauce will jell in the refrigerator. (Nước sốt sẽ đông lại trong tủ lạnh.)
- Gel (danh từ/động từ): chất gel; đông lại. (Đây là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Congealed (tính từ): đông cứng lại (thường dùng cho chất béo hoặc máu).
- The congealed fat on the plate was unappetizing. (Mỡ đông cứng trên đĩa trông thật mất ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Solidified: đã đông cứng.
- Set: đã đông, đã đặc (như thạch, sữa chua).
- Gelled: đã đông lại (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào với "jelled" vì nó là tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jelled".
Adjective
- bị đông lại, đông kết lại