congeries
/kɔn'dʤiəri:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một tập hợp, một đống, một khối: Chỉ một nhóm hoặc một khối lượng lớn các vật thể, ý tưởng hoặc sự việc khác nhau được tập hợp lại với nhau, thường một cách lộn xộn hoặc không có tổ chức rõ ràng. Nó nhấn mạnh vào sự tích lũy hơn là một cấu trúc có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The report was just a congeries of rumors and speculation. (Báo cáo đó chỉ là một mớ hỗn độn những tin đồn và suy đoán.)
- He faced a congeries of problems that seemed impossible to solve. (Anh ấy đối mặt với một đống vấn đề dường như không thể giải quyết.)
- The attic contained a congeries of old furniture and forgotten belongings. (Gác mái chứa một đống đồ đạc cũ và những vật dụng bị lãng quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A congeries of": Một cụm từ cố định thường được sử dụng để giới thiệu một tập hợp các thứ.
- The theory is built upon a congeries of unproven assumptions. (Học thuyết này được xây dựng dựa trên một mớ những giả định chưa được chứng minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Agglomeration (n): Sự tích tụ, khối tụ (nhấn mạnh sự kết dính lại).
- Aggregation (n): Tập hợp, tổng số (nhấn mạnh vào kết quả của việc gom lại).
- Accumulation (n): Sự tích lũy (nhấn mạnh quá trình thu thập dần).
- Conglomeration (n): Khối kết tụ, tập đoàn (thường dùng cho các công ty hoặc vật thể kết dính).
Từ đồng nghĩa
- Collection: Bộ sưu tập, sự thu thập.
- Assemblage: Sự tập hợp, nhóm.
- Heap: Đống.
- Mass: Khối lượng lớn.
- Jumble: Mớ hỗn độn.
Lưu ý
- "Congeries" là một danh từ số nhiều không đổi. Nó có cùng hình thức cho cả số ít và số nhiều.
- Từ này mang sắc thái hơi trang trọng và học thuật, thường được dùng trong văn viết hoặc phân tích hơn là trong hội thoại thông thường.
- Nó thường hàm ý về một sự tập hợp không có trật tự hoặc không đồng nhất.
danh từ, số nhiều không đổi
- mớ, đống, khối