congestion

/kən'dʤestʃn/
Học thuật
Thân thiện
congestion

The traffic congestion stretched for miles on the highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tắc nghẽn, sự ùn tắc: Tình trạng quá tải, không thể di chuyển được một cách trôi chảy, thường dùng cho giao thông.
    • Sự đông đúc, chật ních: Tình trạng quá nhiều người hoặc vật trong một không gian hạn chế.
    • (Y học) Sự sung huyết: Tình trạng tích tụ quá nhiều máu hoặc chất dịch khác trong một bộ phận của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city is trying to reduce traffic congestion. (Thành phố đang cố gắng giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông.)
    • The congestion in the train station during rush hour is unbearable. (Sự đông đúc ở ga tàu trong giờ cao điểm thật không thể chịu nổi.)
    • The patient was diagnosed with nasal congestion. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị nghẹt mũi/sung huyết mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congestion charge": Phí ùn tắc giao thông (một khoản phí phải trả khi lái xe vào khu vực trung tâm thành phố trong giờ cao điểm).
    • London's congestion charge has been in effect for many years. (Phí ùn tắc giao thông của London đã hiệu lực trong nhiều năm.)
  • "Congestion pricing": Chính sách định giá để giảm ùn tắc (một chiến lược quản lý giao thông).
    • Congestion pricing is a controversial but effective policy. (Định giá để giảm ùn tắc một chính sách gây tranh cãi nhưng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Congest (động từ): Làm tắc nghẽn, làm sung huyết.
    • Rush hour traffic congests the main roads. (Giao thông giờ cao điểm làm tắc nghẽn các tuyến đường chính.)
  • Congested (tính từ): Bị tắc nghẽn, bị sung huyết.
    • The streets are always congested at 5 p.m. (Các con đường luôn bị tắc nghẽn vào lúc 5 giờ chiều.)
    • I have a congested chest. (Tôi bị nghẹt/ứ đờmngực.)
Từ đồng nghĩa
  • Jam / Traffic jam: Sự tắc đường, ùn tắc giao thông.
  • Overcrowding: Sự quá đông đúc, chật chội.
  • Blockage: Sự tắc nghẽn, sự bế tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

congestion

The traffic congestion stretched for miles on the highway.

danh từ
  1. sự đông nghịt, sự tắt nghẽn (đường sá...)
    • a congestion of the traffic
      sự tắc nghẽn giao thông
  2. (y học) sự sung huyết