congestion

/kən'dʤestʃn/
danh từ
  1. sự đông nghịt, sự tắt nghẽn (đường sá...)
    • a congestion of the traffic
      sự tắc nghẽn giao thông
  2. (y học) sự sung huyết
congestion
The traffic congestion stretched for miles on the highway.