congestion

/kən'dʤestʃn/
danh từ giống cái
  1. (y học) sung huyết
    • Congestion cérébrale
      sung huyết não

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "congestion"

Từ có nhắc đến "congestion"

congestion
La congestion nasale est un symptôme courant du rhume.