conglutiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho đặc sệt lại, làm cho quánh lại: Hành động làm cho một chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên đặc hơn, sánh hơn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm cho kết dính lại: Hành động làm cho các phần rời rạc dính chặt vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La farine permet de conglutiner la sauce. (Bột mì giúp làm cho nước sốt đặc sệt lại.)
- Dans les vieilles recettes, on utilisait parfois de la résine pour conglutiner les pièces de bois. (Trong các công thức xưa, người ta đôi khi dùng nhựa thông để làm cho các mảnh gỗ kết dính lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong y học (cũ): Chỉ việc làm cho các mép vết thương dính lại với nhau để lành.
- Le médecin cherchait à conglutiner les tissus. (Bác sĩ tìm cách làm cho các mô dính lại với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Conglutination (danh từ): Sự làm đặc lại, sự kết dính.
- La conglutination des ingrédients est essentielle pour cette recette. (Việc làm cho các nguyên liệu kết dính lại là điều cần thiết cho công thức này.)
Từ đồng nghĩa
- Épaissir: Làm đặc.
- Agglutiner: Kết dính, dính lại (thường dùng trong ngữ pháp hoặc sinh học).
Từ trái nghĩa
- Diluer: Pha loãng.
- Désagréger: Làm tan rã, phân tách.
ngoại động từ
- làm cho đặc sệt lại, làm cho quánh lại
- (từ cũ, nghĩa cũ) làm cho kết dính lại