congregation

/,kɔɳgri'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
congregation

The congregation gathers in the church for the Sunday service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tập hợp, sự tụ họp: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc một nhóm người hoặc sinh vật tụ tập lại một nơi.
    • Giáo đoàn, hội chúng: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Đốc giáo, chỉ nhóm tín đồ thường xuyên cùng nhau thờ phượng tại một nhà thờ hoặc địa điểm cụ thể.
    • Đại hội đồng: Trong một số tổ chức học thuật, chỉ một hội đồng lớn hoặc cơ quan quản trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden congregation of people in the square drew the police's attention. (Sự tụ tập đột ngột của đám đôngquảng trường đã thu hút sự chú ý của cảnh sát.)
    • The pastor addressed the congregation about the upcoming charity event. (Mục sư đã nói chuyện với giáo đoàn về sự kiện từ thiện sắp tới.)
    • The university congregation will vote on the new policy next week. (Đại hội đồng trường đại học sẽ bỏ phiếu về chính sách mới vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To address the congregation": Nói chuyện với hội chúng (thường trong một buổi lễ tôn giáo).

    • The bishop stood up to address the congregation. (Vị giám mục đứng lên nói chuyện với giáo đoàn.)
  • "A congregation of scholars": Một tập hợp của các học giả (cách diễn đạt trang trọng).

    • The library was a quiet congregation of scholars. (Thư viện một sự tụ họp yên tĩnh của các học giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Congregate (động từ): Tụ tập, quy tụ lại.

    • People began to congregate in the town hall. (Mọi người bắt đầu tụ tập tại tòa thị chính.)
  • Congregational (tính từ): Thuộc về giáo đoàn hoặc sự tụ họp.

    • Congregational singing is an important part of the service. (Việc hát chung của giáo đoàn một phần quan trọng trong buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assembly: Cuộc họp, nhóm người tụ họp.
  • Gathering: Sự tụ tập, cuộc họp mặt.
  • Flock: Bầy, đàn (thường dùng cho động vật hoặc ẩn dụ cho nhóm tín đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "congregation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "congregation")

congregation

The congregation gathers in the church for the Sunday service.

danh từ
  1. sự tập hợp, sự tụ tập, sự hội họp
  2. (tôn giáo) giáo đoàn
    • the Congregation de Propaganda
      giáo đoàn truyền giáo
  3. đại hội đồng trường đại học