congressman
/'kɔɳgresmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghị sĩ Hạ viện Hoa Kỳ: Một thành viên được bầu của Hạ viện Hoa Kỳ, một trong hai viện của Quốc hội Hoa Kỳ. Từ này thường dùng để chỉ các đại biểu nam, mặc dù nó đôi khi được dùng chung một cách không chính thức.
- Nghị sĩ (tại một số quốc gia): Tại một số quốc gia theo mô hình chính trị tương tự, như Philippines và một số nước Mỹ Latinh (trừ Cuba), "congressman" có thể chỉ thành viên của viện lập pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The congressman from our district will hold a town hall meeting next week. (Vị nghị sĩ từ khu vực bầu cử của chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp với cử tri vào tuần tới.)
- She is the first woman to serve as a congressman from that state. (Bà là người phụ nữ đầu tiên giữ chức vụ nghị sĩ từ bang đó.)
- Several congressmen proposed a new bill on healthcare. (Một số nghị sĩ đã đề xuất một dự luật mới về chăm sóc sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Congressman-at-large": Nghị sĩ đại diện cho toàn bộ tiểu bang thay vì một khu vực bầu cử cụ thể. Điều này chỉ xảy ra khi tiểu bang đó chỉ có một ghế trong Hạ viện.
- He was elected as a congressman-at-large for the state of Vermont. (Ông được bầu làm nghị sĩ đại diện toàn bang Vermont.)
Biến thể và từ gần giống
- Congresswoman (n): Nghị sĩ nữ. Đây là dạng thức chính xác và được ưa dùng hơn để chỉ một nữ đại biểu Hạ viện Hoa Kỳ.
- The congresswoman gave a powerful speech on the floor. (Vị nữ nghị sĩ đã có một bài phát biểu mạnh mẽ tại nghị trường.)
- Congressperson (n): Nghị sĩ (dạng trung tính về giới tính). Từ này ngày càng phổ biến để chỉ chung các thành viên Hạ viện mà không phân biệt giới tính.
- Every congressperson has an office in their home district. (Mỗi nghị sĩ đều có một văn phòng tại khu vực bầu cử quê nhà của họ.)
- Representative (n): Dân biểu, Nghị sĩ Hạ viện. Đây là tên gọi chính thức và trung lập hơn cho một thành viên của Hạ viện Hoa Kỳ (Ví dụ: ).
- Member of Congress (MOC) (n): Thành viên Quốc hội. Cụm từ này có thể chỉ cả nghị sĩ Hạ viện và thượng nghị sĩ, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh chung.
Từ đồng nghĩa
- Representative: Dân biểu, Nghị sĩ Hạ viện (từ đồng nghĩa chính xác và chính thức nhất).
- Legislator: Nhà lập pháp (nghĩa rộng hơn, chỉ người làm luật ở cấp liên bang hoặc tiểu bang).
Lưu ý sử dụng
- Từ "congressman" thường được viết hoa ("Congressman") khi đi trước tên riênh như một danh hiệu (ví dụ: ), tương tự như các chức danh khác.
- Ở Hoa Kỳ, cần phân biệt rõ giữa Congressman/Congresswoman (thuộc Hạ viện) và Senator (thuộc Thượng viện). Cả hai đều là "Member of Congress" (Thành viên Quốc hội).
danh từ
- nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba)