congresswoman

/'kɔɳgres,wumən/
Học thuật
Thân thiện
congresswoman

A congresswoman speaks to her constituents in a town hall meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ nghị sĩ Hạ viện Hoa Kỳ: Một phụ nữ được bầu cử để đại diện cho một khu vực bầu cử (quận) cụ thể trong Hạ viện Hoa Kỳ, một trong hai viện của Quốc hội Hoa Kỳ. Từ này được sử dụng phổ biến nhất trong bối cảnh chính trị Hoa Kỳ.
    • Nữ nghị sĩ: Một cách gọi chung cho nữ thành viên của một cơ quan lập pháp tên gọi là "congress" ở một số quốc gia khác ( dụ: Philippines, một số nước Mỹ Latinh).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The congresswoman from our district will hold a town hall meeting next week. (Nữ nghị sĩ đại diện cho khu vực của chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc họp thị dân vào tuần tới.)
    • She made history by becoming the first congresswoman elected from that state. ( ấy đã làm nên lịch sử khi trở thành nữ nghị sĩ đầu tiên được bầu từ bang đó.)
    • Several congresswomen spoke in favor of the new education bill. (Một số nữ nghị sĩ đã phát biểu ủng hộ dự luật giáo dục mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congresswoman" vs. "Representative": Trong ngữ cảnh chính thức, tước hiệu "Congresswoman" ( dụ: Congresswoman Smith) thường được sử dụng tương tự như "Representative" ( dụ: Representative Smith). Cả hai đều chỉ cùng một chức vụ.
    • Congresswoman Jones introduced a new bill. (Nữ nghị sĩ Jones đã đệ trình một dự luật mới.)
    • Representative Jones introduced a new bill. (Nghị sĩ Jones đã đệ trình một dự luật mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Congressman (n): nam nghị sĩ Hạ viện Hoa Kỳ.
    • The congressman and congresswoman worked together on the committee. (Vị nam nghị sĩ nữ nghị sĩ đã làm việc cùng nhau trong ủy ban.)
  • Representative (n): nghị sĩ Hạ viện Hoa Kỳ (dùng chung cho cả nam nữ).
    • All representatives, including congresswomen, will vote on the issue. (Tất cả các nghị sĩ, bao gồm cả các nữ nghị sĩ, sẽ bỏ phiếu về vấn đề này.)
  • Member of Congress (MOC) (n): thành viên Quốc hội (có thể chỉ nghị sĩ Hạ viện hoặc Thượng viện, nhưng thường dùng cho Hạ viện).
    • She is a respected member of Congress. ( ấy một thành viên Quốc hội được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Representative: Nghị sĩ Hạ viện (từ chung, trung lập về giới tính).
  • House member: Thành viên Hạ viện (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào riêng cho từ này.)

congresswoman

A congresswoman speaks to her constituents in a town hall meeting.

danh từ
  1. nữ nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la tinh trừ Cu-ba)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống