conidie

Học thuật
Thân thiện
conidie

Une conidie se détache de l'extrémité d'une hyphe fongique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đính bào tử, bào tử bụi: Trong thực vật học, đâymột loại bào tử vô tính, không di động, thường được sinh rađầu các nhánh chuyên biệt gọi là cuống bào tử. Chúng vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản phát tán của nhiều loại nấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les conidies sont produites par de nombreux champignons pathogènes. (Đính bào tử được sinh ra bởi nhiều loại nấm gây bệnh.)
    • La dissémination des conidies se fait souvent par le vent. (Sự phát tán của bào tử bụi thường diễn ra nhờ gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chaîne de conidies": Chuỗi đính bào tử.

    • On observe une longue chaîne de conidies au microscope. (Người ta quan sát thấy một chuỗi đính bào tử dài dưới kính hiển vi.)
  • "Formation des conidies": Sự hình thành đính bào tử.

    • La formation des conidies est influencée par l'humidité. (Sự hình thành bào tử bụi bị ảnh hưởng bởi độ ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Conidien (adj): (thuộc về) đính bào tử.

    • L'appareil conidien est bien développé. (Bộ phận sinh đính bào tử phát triển tốt.)
  • Conidiophore (n.m): Cuống bào tử, cấu trúc mang đính bào tử.

    • Les conidiophores portent les conidies. (Các cuống bào tử mang theo đính bào tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Spore asexuée: Bào tử vô tính.
  • Spore exogène: Bào tử ngoại sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

conidie

Une conidie se détache de l'extrémité d'une hyphe fongique.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) đính bào tử, bào tử bụi