conium maculatum

Học thuật
Thân thiện
conium maculatum

A botanist carefully examines a specimen of Conium maculatum in a field guide.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây độc sâm: Tên một loài thực vật hoa, thuộc họ Hoa tán (Apiaceae), nguồn gốc từ châu Âu, châu Á châu Phi. Toàn bộ cây, đặc biệt quả , chứa chất độc mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Conium maculatum is also known as poison hemlock. (Cây độc sâm còn được biết đến với tên gọi cây hemlock độc.)
    • The ingestion of any part of Conium maculatum can be fatal. (Việc ăn phải bất kỳ bộ phận nào của cây độc sâm đều có thể gây tử vong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/y học: "Conium maculatum" thường được nhắc đến như một loại độc dược nổi tiếng trong lịch sử.
    • The philosopher Socrates was executed by drinking a concoction containing Conium maculatum. (Triết gia Socrates bị xử tử bằng cách uống một hỗn hợp chứa cây độc sâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Poison hemlock (n): Tên gọi phổ biến khác của trong tiếng Anh.
  • Hemlock (n): Một từ chung có thể chỉ một số loài thực vật độc, nhưng thường được dùng để chỉ trong ngữ cảnh lịch sử hoặc độc chất học.
Từ đồng nghĩa
  • Poison parsley: (Mùi tây độc) - một tên gọi khác cho cùng loài cây này.
  • Spotted hemlock: (Hemlock đốm) - ám chỉ đặc điểm thân đốm màu tím của cây.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ khoa học (danh pháp hai phần) nên thường được viết in nghiêng () trong văn bản học thuật.
  • Từ này hầu như không được sử dụng trong các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb thông thường do tính chất chuyên môn cao.
conium maculatum

A botanist carefully examines a specimen of Conium maculatum in a field guide.

Noun
  1. (thực vật học) cây độc sâm.

Từ đồng nghĩa