conjectural

/kən'dʤektʃərəl/
Học thuật
Thân thiện
conjectural

Le scientifique présente une hypothèse conjecturale lors de la conférence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ước đoán, phỏng đoán: Chỉ một điều đó dựa trên sự suy luận, phỏng đoán hơn là trên bằng chứng chắc chắn hoặc kiến thức thực tế. mang tính chất giả định, không chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son analyse reste purement conjecturale. (Phân tích của anh ấy vẫn chỉ mang tính phỏng đoán thuần túy.)
    • Ces chiffres sont conjecturaux et doivent être vérifiés. (Những con số nàyước đoán cần được kiểm tra lại.)
    • Nous ne pouvons fonder notre décision sur des données aussi conjecturales. (Chúng ta không thể dựa quyết định của mình trên những dữ liệu mang tính phỏng đoán như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de manière conjecturale": một cách phỏng đoán.

    • Il a répondu de manière conjecturale, sans certitude. (Anh ấy đã trả lời một cách phỏng đoán, không chắc chắn.)
  • "un raisonnement conjectural": một lập luận mang tính phỏng đoán.

    • Évitez les raisonnements conjecturaux dans votre rapport. (Hãy tránh những lập luận mang tính phỏng đoán trong báo cáo của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjecture (danh từ giống cái): sự phỏng đoán, giả thuyết.

    • Ce n'est qu'une simple conjecture. (Đó chỉmột phỏng đoán đơn thuần.)
  • Conjecturer (động từ): phỏng đoán, ước đoán.

    • On peut conjecturer les résultats, mais rien n'est sûr. (Người ta có thể phỏng đoán kết quả, nhưng không chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypothétique: mang tính giả thuyết.
  • Supposé: được cho là, được giả định.
  • Spéculatif: mang tính suy đoán, đầu cơ (trong bối cảnh tài chính hoặcthuyết).
Từ trái nghĩa
  • Certain: chắc chắn.
  • Avéré: đã được chứng minh, xác thực.
  • Démontré: đã được chứng minh.
  • Factuel: dựa trên sự kiện, thực tế.
conjectural

Le scientifique présente une hypothèse conjecturale lors de la conférence.

tính từ
  1. ước đoán, phỏng đoán

Từ chứa "conjectural"