conjectural
/kən'dʤektʃərəl/
Học thuậtThân thiện
The scientist presents a conjectural diagram of the ancient creature's anatomy.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dựa trên sự phỏng đoán, suy đoán: Chỉ những ý kiến, lý thuyết, hoặc kết luận được hình thành dựa trên thông tin không đầy đủ, chưa có bằng chứng xác thực, mà chủ yếu dựa vào suy luận hoặc khả năng có thể xảy ra.
- Có tính chất ước đoán: Liên quan đến việc đưa ra giả định khi thiếu dữ kiện chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The origins of the ancient ritual remain purely conjectural. (Nguồn gốc của nghi lễ cổ xưa vẫn hoàn toàn mang tính phỏng đoán.)
- His explanation was highly conjectural and lacked solid proof. (Lời giải thích của anh ta mang tính suy đoán rất cao và thiếu bằng chứng vững chắc.)
- We should avoid making conjectural statements in a scientific report. (Chúng ta nên tránh đưa ra những tuyên bố mang tính ước đoán trong một báo cáo khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conjectural knowledge": Kiến thức phỏng đoán, loại kiến thức dựa trên giả định hơn là sự kiện đã được chứng minh.
- Philosophers sometimes debate the value of conjectural knowledge. (Các triết gia đôi khi tranh luận về giá trị của kiến thức phỏng đoán.)
"In the conjectural realm": Trong lĩnh vực/phạm vi của sự phỏng đoán.
- Without the original manuscript, any analysis of the author's intent is in the conjectural realm. (Không có bản thảo gốc, bất kỳ phân tích nào về ý định của tác giả đều nằm trong phạm vi phỏng đoán.)
Biến thể và từ gần giống
- Conjecture (danh từ/động từ): Sự phỏng đoán; phỏng đoán.
- That's just a conjecture, not a fact. (Đó chỉ là một phỏng đoán, không phải sự thật.)
- Conjecturally (trạng từ): Một cách phỏng đoán.
- The date was conjecturally estimated to be 1000 BC. (Ngày tháng được ước tính một cách phỏng đoán là vào năm 1000 trước Công nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Speculative: Mang tính suy đoán, đầu cơ.
- Hypothetical: Giả định, giả thuyết.
- Suppositional: Dựa trên giả định.
- Theoretical: Mang tính lý thuyết (khi chưa được kiểm chứng).
Từ trái nghĩa
- Certain: Chắc chắn.
- Proven: Đã được chứng minh.
- Factual: Dựa trên sự thật, thực tế.
- Definitive: Dứt khoát, có tính xác định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "conjectural")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "conjectural")
The scientist presents a conjectural diagram of the ancient creature's anatomy.
tính từ
- phỏng đoán, ước đoán, thích phỏng đoán