conjoined

Adjective
  1. từ hai hay nhiều hơn hai thực thể được kết hợp, gắn lại với nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "conjoined"

conjoined
Two conjoined twins hold hands and smile.