conjoined
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được kết hợp, được gắn liền với nhau: Mô tả hai hay nhiều thực thể riêng biệt được kết nối hoặc liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một tổng thể.
- Liên kết, phối hợp: Chỉ các yếu tố hoặc lực lượng hoạt động cùng nhau một cách mật thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeons successfully separated the conjoined twins. (Các bác sĩ phẫu thuật đã thành công trong việc tách cặp song sinh dính liền.)
- The success of the project was due to their conjoined efforts. (Thành công của dự án là nhờ những nỗ lực phối hợp của họ.)
- The report analyzed the conjoined effects of economic and social policies. (Báo cáo phân tích những tác động kết hợp của các chính sách kinh tế và xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Conjoined with": được kết hợp với, đi đôi với.
- Great power is conjoined with great responsibility. (Quyền lực lớn đi đôi với trách nhiệm lớn.)
- Trong văn chương hoặc phân tích, "conjoined" có thể mô tả các ý tưởng hoặc chủ đề không thể tách rời.
- In his philosophy, freedom and duty are conjoined concepts. (Trong triết học của ông, tự do và bổn phận là những khái niệm gắn liền với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Conjoin (động từ): kết hợp, nối lại với nhau.
- The two rivers conjoin to form a larger one. (Hai con sông hợp lại tạo thành một con sông lớn hơn.)
- Conjoint (tính từ): chung, kết hợp, liên kết. (Đây là một từ đồng nghĩa rất gần, thường có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh).
- They made a conjoint decision. (Họ đã đưa ra một quyết định chung.)
Từ đồng nghĩa
- Joined: được nối, được liên kết.
- Connected: được kết nối.
- Fused: được hợp nhất, nóng chảy lại với nhau.
- United: được đoàn kết, hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "conjoined" là tính từ, không có phrasal verb. Dạng động từ gốc "conjoin" cũng ít khi được sử dụng trong các cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "conjoined".)
Adjective
- có từ hai hay nhiều hơn hai thực thể được kết hợp, gắn lại với nhau