conjoint

/kən'dʤɔin/
tính từ
  1. nối, tiếp, chắp, ghép; hợp lại, liên kết, kết hợp
    • conjoint action
      hành động kết hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

conjoint
The two departments work on a conjoint project.