conjoint

/kən'dʤɔin/
Học thuật
Thân thiện
conjoint

L'illustration montre un conjoint qui prépare le petit-déjeuner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nối, kết hợp, liên kết: Chỉ sự kết nối hoặc liên kết giữa hai hay nhiều yếu tố, tạo thành một tổng thể.
    • (Luật học, pháp lý) Liên kết ( quyền lợi chung): Dùng để chỉ những người hoặc thực thểlợi ích chung, thường trong bối cảnh pháp lý.
  2. Danh từ:

    • Người phối ngẫu (vợ hoặc chồng): Chỉ người chồng hoặc người vợ trong mối quan hệ hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Leur effort conjoint a permis de résoudre le problème. (Nỗ lực kết hợp của họ đã cho phép giải quyết vấn đề.)
    • Les parties conjointes doivent signer le contrat. (Các bên liên kết phảihợp đồng.)
  • Danh từ:

    • Il a présenté sa nouvelle conjoint à sa famille. (Anh ấy đã giới thiệu người phối ngẫu mới của mình với gia đình.)
    • Chaque conjoint a des droits et des devoirs. (Mỗi người phối ngẫu đều quyền nghĩa vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail conjoint": công việc chung, sự hợp tác.

    • Ce projet est le fruit d'un travail conjoint entre deux universités. (Dự án nàykết quả của một công việc chung giữa hai trường đại học.)
  • "Action conjointe": hành động chung, hành động phối hợp.

    • Une action conjointe des pompiers et de la police a été nécessaire. (Một hành động chung của lính cứu hỏa cảnh sát đã được yêu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjointement (trạng từ): một cách chung, cùng nhau.

    • Les deux sociétés agissent conjointement. (Hai công ty hành động cùng nhau.)
  • Conjonction (danh từ): sự kết hợp, liên từ.

    • La conjonction de plusieurs facteurs a causé cet accident. (Sự kết hợp của nhiều yếu tố đã gây ra tai nạn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Associé (tính từ/danh từ): được liên kết, cộng sự.
  • Commun (tính từ): chung.
  • Époux/Épouse (danh từ): chồng/vợ (đồng nghĩa khi "conjoint" là danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "conjoint" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • titre conjoint": với tư cách chung, cùng nhau.
    • Ils possèdent la maison à titre conjoint. (Họ sở hữu ngôi nhà với tư cách chung.)
conjoint

L'illustration montre un conjoint qui prépare le petit-déjeuner.

tính từ
  1. nối, kết hợp, liên kết
    • Personnes conjointes
      (luật học, pháp lý) những người liên kết ( quyền lợi chung)
danh từ
  1. người phối ngẫu (vợ hoặc chồng)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "conjoint"

Từ có nhắc đến "conjoint"