conjonctif

tính từ
  1. liên kết
    • Tissu conjonctif
      (sinh vật học) liên kết
    • Locution conjonctive
      (ngôn ngữ học) liên ngữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

conjonctif
Le tissu conjonctif soutient et relie les organes du corps.