conjonctif

Học thuật
Thân thiện
conjonctif

Le tissu conjonctif soutient et relie les organes du corps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên kết, nối kết: Dùng để mô tả cái gì đó chức năng kết nối hoặc liên kết các phần tử lại với nhau.
    • (Trong ngôn ngữ học) Thuộc về liên ngữ: Liên quan đến một từ hoặc một nhóm từ chức năng nối các mệnh đề hoặc câu lại với nhau.
    • (Trong sinh vật học) Thuộc về liên kết: Liên quan đến loại chức năng nâng đỡ, liên kết hoặc bảo vệ các cơ quan khác trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tissu conjonctif soutient les organes. ( liên kết nâng đỡ các cơ quan.)
    • "Parce que" est une locution conjonctive. ("Bởi vì" là một liên ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mode conjonctif" (ngôn ngữ học): Lối liên kết (một thức của động từ trong tiếng Pháp, thường dùng sau một số liên từ hoặc để diễn đạt sự không chắc chắn, mong muốn).
    • Il faut que tu viennes. (Cần thiếtanh phải đến.) - "viennes" là động từ chialối liên kết.
Biến thể từ gần giống
  • Conjonction (danh từ, giống cái): Liên từ.
    • "Et" et "mais" sont des conjonctions. ("" "nhưng" là những liên từ.)
  • Conjonctivite (danh từ, giống cái): Viêm kết mạc (một bệnh về mắt, bắt nguồn từ "conjonctive" là màng kết mạc).
    • Il a une conjonctivite. (Anh ấy bị viêm kết mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Connectif: tính chất kết nối (thường dùng trong sinh học hoặc logic).
  • Liant: tính chất kết dính, liên kết (nghĩa rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "conjonctif")

conjonctif

Le tissu conjonctif soutient et relie les organes du corps.

tính từ
  1. liên kết
    • Tissu conjonctif
      (sinh vật học) liên kết
    • Locution conjonctive
      (ngôn ngữ học) liên ngữ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống