disjonctif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học, Lôgic) Phân liệt: Thuộc về hoặc liên quan đến một sự lựa chọn, phân tách giữa các khả năng, thành phần hoặc mệnh đề. Từ này thường mô tả một loại liên kết biểu thị sự thay thế hoặc loại trừ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le "ou" peut avoir une valeur disjonctive. (Từ "hoặc" có thể mang giá trị phân liệt.)
    • Dans ce raisonnement, la relation entre les deux propositions est disjonctive. (Trong lập luận này, mối quan hệ giữa hai mệnh đề mang tính phân liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conjonction disjonctive": Liên từ phân liệt. Đâymột thuật ngữ ngữ pháp chỉ các từ như "ou" (hoặc) trong tiếng Pháp, dùng để nối các yếu tố biểu thị sự lựa chọn.
    • "Ou" et "soit" sont des conjonctions disjonctives. ("Hoặc" "hoặc là" là những liên từ phân liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Disjonction (danh từ giống cái): Sự phân liệt, sự tách rời.

    • La disjonction entre ces deux idées est claire. (Sự phân liệt giữa hai ý tưởng nàyrõ ràng.)
  • Disjoncteur (danh từ giống đực): Cầu dao điện. (LƯU Ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, thuộc lĩnh vực kỹ thuật điện, không phảibiến thể ngữ nghĩa trực tiếp của "disjonctif").

Từ đồng nghĩa
  • Alternatif: Thay thế, luân phiên (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về sự lựa chọn).
  • Exclusif: Loại trừ (nhấn mạnh tính chất loại trừ lẫn nhau của các lựa chọn).
Từ trái nghĩa
  • Conjonctif: Kết hợp, liên kết (chỉ mối quan hệ nối kết, bổ sung).
  • Copulatif: Liên kết, kết nối (thường dùng cho liên từ nối các thành phần tương đương).
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) lôgic phân liệt
    • Conjonction disjonctive
      liên từ phân liệt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "disjonctif"