disjonctif

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) lôgic phân liệt
    • Conjonction disjonctive
      liên từ phân liệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "disjonctif"