conjonctive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên kết: "Conjonctive" là một tính từ chỉ tính chất liên kết, nối kết các phần tử lại với nhau.
- Thuộc về sự kết hợp: Trong ngữ pháp, nó liên quan đến các từ hoặc cụm từ dùng để nối các mệnh đề hoặc câu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le tissu conjonctif est essentiel pour le soutien des organes. (Mô liên kết rất cần thiết để nâng đỡ các cơ quan.)
- Une locution conjonctive introduit souvent une proposition subordonnée. (Một liên ngữ thường giới thiệu một mệnh đề phụ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học/sinh học: Dùng để mô tả các mô có chức năng hỗ trợ và liên kết trong cơ thể.
- Une inflammation du tissu conjonctif. (Viêm mô liên kết.)
Trong ngôn ngữ học: Dùng để phân loại các từ hoặc cụm từ có chức năng nối trong câu.
- Analyser la fonction d'une locution conjonctive dans un texte. (Phân tích chức năng của một liên ngữ trong văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
Conjonction (danh từ, giống cái): Liên từ.
- Les conjonctions "et", "ou", "mais" sont très courantes. (Các liên từ "và", "hoặc", "nhưng" rất phổ biến.)
Conjonctivite (danh từ, giống cái): Viêm kết mạc (một bệnh về mắt, khác nghĩa).
- Il a une conjonctivite allergique. (Anh ấy bị viêm kết mạc dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
- Connectif/ve (tính từ): Có tính chất kết nối.
- Liant/e (tính từ): Có tính chất liên kết, kết dính.
Lưu ý
- Từ "conjonctive" chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và ngôn ngữ học. Trong hội thoại thông thường, nó ít khi xuất hiện một mình mà thường đi kèm với một danh từ cụ thể (ví dụ: , ).
- Cần phân biệt với danh từ "conjonctivite" (viêm kết mạc) trong y học, dù có gốc từ tương tự nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
tính từ
- liên kết
- Tissu conjonctif(sinh vật học) mô liên kết
- Locution conjonctive(ngôn ngữ học) liên ngữ