conjoncturel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tình hình, tình thế: Chỉ tính chất của một sự việc, hiện tượng liên quan đến một hoàn cảnh, điều kiện cụ thể tại một thời điểm nhất định, thường là trong lĩnh vực kinh tế hoặc chính trị.
- Mang tính thời vụ, tạm thời: Chỉ những yếu tố không ổn định, có thể thay đổi theo diễn biến của tình hình chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les difficultés sont conjoncturelles et non structurelles. (Những khó khăn này là do tình hình [tạm thời] chứ không phải do cấu trúc.)
- Une baisse conjoncturelle du chômage. (Một sự sụt giảm [mang tính thời vụ/tạm thời] của tỷ lệ thất nghiệp.)
- Analyse des facteurs conjoncturels. (Phân tích các yếu tố [tình thế].)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chômage conjoncturel": thất nghiệp tình thế, loại thất nghiệp gây ra bởi sự suy thoái chu kỳ của nền kinh tế, trái ngược với thất nghiệp cơ cấu.
- "Crise conjoncturelle": khủng hoảng tình thế, một cuộc khủng hoảng xảy ra do các biến động ngắn hạn của thị trường hoặc chu kỳ kinh tế.
Biến thể và từ gần giống
- Conjoncture (danh từ): tình hình, tình thế, hoàn cảnh (đặc biệt là kinh tế hoặc chính trị).
- Structurel (tính từ): thuộc về cấu trúc, mang tính cơ bản và lâu dài (thường được dùng đối lập với "conjoncturel").
Từ đồng nghĩa
- Circonstanciel: thuộc về hoàn cảnh, tùy tình huống.
- Temporaire: tạm thời.
- Cyclique: có tính chu kỳ (trong ngữ cảnh kinh tế).
Từ trái nghĩa
- Structurel: thuộc về cấu trúc, cơ bản.
- Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
- Durable: bền vững.
tính từ
- xem conjoncture 2