conjugaison

Học thuật
Thân thiện
conjugaison

L'élève écrit la conjugaison du verbe "parler" au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự chia động từ, sự biến ngôi: Hành động thay đổi hình thức của một động từ để biểu thị các yếu tố ngữ pháp như thì, thức, ngôi, số giống.
    • (Sinh vật học) Sự tiếp hợp: Quá trình trao đổi vật chất di truyền giữa hai tế bào, thường gặpvi khuẩn một số sinh vật đơn bào.
    • (Từ hiếm) Sự hợp, sự liên hợp: Hành động kết hợp, liên kết các yếu tố lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'élève apprend la conjugaison du verbe "être". (Học sinh đang học cách chia động từ "être".)
    • La conjugaison bactérienne est un mécanisme de transfert de gènes. (Sự tiếp hợp vi khuẩnmột cơ chế chuyển gen.)
    • La conjugaison des efforts est nécessaire pour réussir. (Sự hợp sứccần thiết để thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tableau de conjugaison": Bảng chia động từ.

    • Regarde le tableau de conjugaison pour comprendre les terminaisons. (Hãy nhìn vào bảng chia động từ để hiểu các đuôi động từ.)
  • "Être en cours de conjugaison": Đang được chia (động từ).

    • Le verbe que tu cherches est en cours de conjugaison à la page suivante. (Động từ bạn đang tìm đang được chiatrang tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjuguer (động từ): Chia động từ; kết hợp, phối hợp.

    • Il faut conjuguer ce verbe au futur. (Phải chia động từ nàythì tương lai.)
    • Ils conjuguent leurs talents. (Họ phối hợp tài năng của họ.)
  • Conjugable (tính từ): Có thể chia được (động từ).

    • "Aller" est un verbe conjugable. ("Aller" là một động từ có thể chia được.)
Từ đồng nghĩa
  • Flexion (danh từ giống cái): Sự biến tố (ngôn ngữ học).
  • Accouplement (danh từ giống đực): Sự ghép đôi, sự giao phối (sinh vật học, thường khác với "conjugaison").
  • Combinaison (danh từ giống cái): Sự kết hợp.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est de la conjugaison": (Nghĩa bóng, thân mật) Đóchuyện phức tạp, rắc rối.
    • Comprendre toutes ces règles, c'est de la conjugaison ! (Hiểu hết mấy cái quy tắc này thật là rắc rối phức tạp!)
conjugaison

L'élève écrit la conjugaison du verbe "parler" au tableau.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự chia, sự biến ngôi (động từ)
  2. (sinh vật học) sự tiếp hợp
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự hợp, sự liên hợp
    • La conjugaison des efforts
      sự hợp sức

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "conjugaison"