conjugaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Sự chia động từ, sự biến ngôi: Hành động thay đổi hình thức của một động từ để biểu thị các yếu tố ngữ pháp như thì, thức, ngôi, số và giống.
- (Sinh vật học) Sự tiếp hợp: Quá trình trao đổi vật chất di truyền giữa hai tế bào, thường gặp ở vi khuẩn và một số sinh vật đơn bào.
- (Từ hiếm) Sự hợp, sự liên hợp: Hành động kết hợp, liên kết các yếu tố lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'élève apprend la conjugaison du verbe "être". (Học sinh đang học cách chia động từ "être".)
- La conjugaison bactérienne est un mécanisme de transfert de gènes. (Sự tiếp hợp vi khuẩn là một cơ chế chuyển gen.)
- La conjugaison des efforts est nécessaire pour réussir. (Sự hợp sức là cần thiết để thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tableau de conjugaison": Bảng chia động từ.
- Regarde le tableau de conjugaison pour comprendre les terminaisons. (Hãy nhìn vào bảng chia động từ để hiểu các đuôi động từ.)
"Être en cours de conjugaison": Đang được chia (động từ).
- Le verbe que tu cherches est en cours de conjugaison à la page suivante. (Động từ bạn đang tìm đang được chia ở trang tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
Conjuguer (động từ): Chia động từ; kết hợp, phối hợp.
- Il faut conjuguer ce verbe au futur. (Phải chia động từ này ở thì tương lai.)
- Ils conjuguent leurs talents. (Họ phối hợp tài năng của họ.)
Conjugable (tính từ): Có thể chia được (động từ).
- "Aller" est un verbe conjugable. ("Aller" là một động từ có thể chia được.)
Từ đồng nghĩa
- Flexion (danh từ giống cái): Sự biến tố (ngôn ngữ học).
- Accouplement (danh từ giống đực): Sự ghép đôi, sự giao phối (sinh vật học, thường khác với "conjugaison").
- Combinaison (danh từ giống cái): Sự kết hợp.
Thành ngữ liên quan
- "C'est de la conjugaison": (Nghĩa bóng, thân mật) Đó là chuyện phức tạp, rắc rối.
- Comprendre toutes ces règles, c'est de la conjugaison ! (Hiểu hết mấy cái quy tắc này thật là rắc rối phức tạp!)
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) sự chia, sự biến ngôi (động từ)
- (sinh vật học) sự tiếp hợp
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự hợp, sự liên hợp
- La conjugaison des effortssự hợp sức