opposition
/,ɔpə'ziʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đối diện: Vị trí đặt đối diện nhau.
- Sự đối lập; phe đối lập, đảng đối lập: Trạng thái hoặc nhóm người có quan điểm, lập trường trái ngược hoặc chống lại một điều gì đó, đặc biệt là trong chính trị.
- Sự chống lại, sự chống đối: Hành động phản đối, không đồng tình hoặc cản trở một điều gì đó.
- (Thiên văn học) Đối vị: Vị trí của một hành tinh khi nó nằm đối diện với Mặt Trời nếu nhìn từ Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'opposition de deux couleurs est frappante. (Sự đối lập của hai màu sắc thật nổi bật.)
- Les partis de l'opposition ont critiqué le projet de loi. (Các đảng đối lập đã chỉ trích dự luật.)
- Il a exprimé son opposition à cette décision. (Anh ấy đã bày tỏ sự chống đối của mình đối với quyết định này.)
- Mars est en opposition. (Sao Hỏa đang ở vị trí đối vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en opposition avec quelqu'un/quelque chose: Chống đối, đối lập với ai/điều gì.
- Ses idées sont en opposition avec les nôtres. (Ý tưởng của anh ta đối lập với chúng tôi.)
Faire de l'opposition: Thực hiện hành động chống đối.
- Ce groupe fait de l'opposition systématique au gouvernement. (Nhóm này thường xuyên chống đối chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Opposant, -e (n): Người chống đối, thành viên phe đối lập.
- Les opposants au régime ont été arrêtés. (Những người chống đối chế độ đã bị bắt.)
Opposer (v): Đối lập, chống lại.
- Il oppose toujours des arguments solides. (Anh ấy luôn đưa ra những lập luận vững chắc để chống lại.)
Từ đồng nghĩa
- Résistance: Sự kháng cự, chống lại.
- Contradiction: Sự mâu thuẫn, phản đối.
- Contraste: Sự tương phản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
Entrer en opposition avec quelqu'un: Bắt đầu chống đối ai đó.
- Il est entré en opposition avec son ancien allié. (Ông ta đã bắt đầu chống đối đồng minh cũ của mình.)
En opposition à: Đối lập với, tương phản với.
- Ses actes sont en opposition à ses paroles. (Hành động của anh ta trái ngược với lời nói.)
danh từ giống cái
- sự đối diện
- sự đối lập; phe đối lập, đảng đối lập
- Opposition de couleurssự đối lập màu sắc
- Les partis de l'oppositioncác đảng đối lập
- sự chống lại, sự chống đối
- Faire de l'oppositionchống đối
- Moyens d'oppositionbiện pháp chống đối
- Opposition de deux adversairessự chống đối của hai đối thủ
- (thiên văn) đối vị
- en oppositionchống đối
- Entrer en opposition avec quelqu'unchống đối ai
- en opposition àđối lập với, tương phản với