conjugal

/'kɔndʤɔint/
tính từ
  1. (thuộc) vợ chồng
    • Amour conjugal
      tình yêu vợ chồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "conjugal"

conjugal
Le couple partage un moment de bonheur conjugal paisible.