conjugal

/'kɔndʤɔint/
Học thuật
Thân thiện
conjugal

Le couple partage un moment de bonheur conjugal paisible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vợ chồng: Từ này mô tả những liên quan đến mối quan hệ hôn nhân giữa vợ chồng, hoặc những quyền lợi, nghĩa vụ, đời sống chung của họ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'amour conjugal est important pour une famille heureuse. (Tình yêu vợ chồng quan trọng đối với một gia đình hạnh phúc.)
    • Ils ont des droits conjugaux. (Họ những quyền lợi vợ chồng.)
    • La vie conjugale peut être pleine de défis. (Cuộc sống vợ chồng có thể đầy thử thách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit conjugal": quyền lợi vợ chồng (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).

    • Le droit conjugal est protégé par la loi. (Quyền lợi vợ chồng được pháp luật bảo vệ.)
  • "Devoir conjugal": nghĩa vụ vợ chồng.

    • Ils discutent de leurs devoirs conjugaux. (Họ thảo luận về những nghĩa vụ vợ chồng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Conjugalement (trạng từ): một cách thuộc về vợ chồng.

    • Ils sont unis conjugalement. (Họ được kết hợp với nhau trên phương diện vợ chồng.)
  • Conjugalité (danh từ giống cái): tình trạng vợ chồng, đời sống vợ chồng.

    • La conjugalité moderne évolue. (Đời sống vợ chồng hiện đại đang thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Matrimonial: (thuộc) hôn nhân.
  • Marital: (thuộc) chồng, vợ (thường nhấn mạnh khía cạnh pháphoặc xã hội của hôn nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Foyer conjugal": tổ ấm vợ chồng, gia đình.

    • Ils ont quitté le foyer conjugal. (Họ đã rời bỏ tổ ấm vợ chồng.)
  • "Lit conjugal": giường vợ chồng.

    • Ils partagent le lit conjugal. (Họ chia sẻ chiếc giường vợ chồng.)
conjugal

Le couple partage un moment de bonheur conjugal paisible.

tính từ
  1. (thuộc) vợ chồng
    • Amour conjugal
      tình yêu vợ chồng